Lịch ngày tốt
Ngày tốt về nhà mới, nhập trạch tháng 11 năm 2026
Cả tháng có 8 ngày dùng được cho việc về nhà mới — trong đó 2 ngày tốt và 6 ngày được. Danh sách dưới đây đã loại ngày phạm trực kỵ, ngày hắc đạo và các ngày kỵ theo lịch; mỗi ngày ghi rõ lý do vì sao chọn.
Ngày về nhà mới tốt trong tháng 11 năm 2026
4/116/117/119/1112/1117/1124/1129/11
Còn muốn loại thêm ngày xung tuổi gia chủ thì nhập năm sinh ở công cụ xem ngày tốt — cùng cách tính, thêm phần lọc theo tuổi.
Vì sao những ngày này hợp việc về nhà mới
Trong mười hai trực, việc về nhà mới hợp các trực Bình, Thành và kỵ các trực Chấp, Mãn, Phá, Nguy, Bế. Nguyên văn câu nguồn của từng trực hợp:
- Trực Bình
- “Vạn sự đều tốt.” — Sơn Chu
- Trực Thành
- “Nên bắt đầu kinh doanh, nhập học, kết hôn, nhậm chức, dọn nhà mới, nhưng không nên tố tụng.” — Sơn Chu
Ngày đạt mức tốt là ngày hoàng đạo theo cả hai lối tính, trực hợp việc, không phạm ngày kỵ; mức được là ngày còn một điểm gợn nhưng vẫn dùng được. Cách xếp hạng đầy đủ ghi ở trang xem ngày tốt.
Chi tiết từng ngày
Thứ tư
Thiên Hình hắc đạo
- Can chingày Nhâm Ngọ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ
- TrựcThành
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hMão5h–7hNgọ11h–13hThân15h–17hDậu17h–19h
Xem chi tiết
- trực Thành — hợp về nhà mới
- Tạm được: Cưới hỏi, Về nhà mới, Khai trương
- Thiên Hình hắc đạo
Thứ sáu
Kim Quỹ hoàng đạo
- Can chingày Giáp Thân, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ
- TrựcKhai
- Nên làmCưới hỏiKhai trương
- Không nênĐộng thổ, làm nhà
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hThìn7h–9hTỵ9h–11hMùi13h–15hTuất19h–21h
Xem chi tiết
- Kim Quỹ hoàng đạo
- Tạm được: Về nhà mới, Xuất hành, đi xa, Ký kết, giao dịch
Thứ bảy
Kim Đường hoàng đạo
- Can chingày Ất Dậu, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ
- TrựcKhai — ngày giao tiết Lập Đông
- Không nênĐộng thổ, làm nhà
- Giờ đẹpTý23h–1hDần3h–5hMão5h–7hNgọ11h–13hMùi13h–15hDậu17h–19h
Xem chi tiết
- Kim Đường hoàng đạo
- Tạm được: Cưới hỏi, Về nhà mới, Khai trương, Xuất hành, đi xa, Ký kết, giao dịch
- lịch Trung Hoa tính theo tháng tiết thì ngày này là Chu Tước hắc đạo — hai lối vênh nhau nên không xếp hạng tốt
Thứ hai
Kim Đường hoàng đạo
- Can chingày Đinh Hợi, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ
- TrựcKiến
- Không nênĐộng thổ, làm nhà
- Giờ đẹpSửu1h–3hThìn7h–9hNgọ11h–13hMùi13h–15hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Kim Đường hoàng đạo
- Tạm được: Cưới hỏi, Về nhà mới, Khai trương, Xuất hành, đi xa, Ký kết, giao dịch
Thứ năm
Thiên Lao hắc đạo
- Can chingày Canh Dần, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ
- TrựcBình
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hThìn7h–9hTỵ9h–11hMùi13h–15hTuất19h–21h
Xem chi tiết
- trực Bình — hợp về nhà mới
- Tạm được: Cưới hỏi, Động thổ, làm nhà, Về nhà mới, Khai trương, Xuất hành, đi xa, Ký kết, giao dịch
- Thiên Lao hắc đạo
Thứ ba
Minh Đường hoàng đạo
- Can chingày Ất Mùi, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ
- TrựcThành
- Nên làmCưới hỏiVề nhà mớiKhai trương
- Giờ đẹpDần3h–5hMão5h–7hTỵ9h–11hThân15h–17hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Minh Đường hoàng đạo
- trực Thành — hợp về nhà mới
- Tạm được: Động thổ, làm nhà, Xuất hành, đi xa, Ký kết, giao dịch
Thứ ba
Thiên Lao hắc đạo
- Can chingày Nhâm Dần, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ
- TrựcBình
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hThìn7h–9hTỵ9h–11hMùi13h–15hTuất19h–21h
Xem chi tiết
- trực Bình — hợp về nhà mới
- Tạm được: Cưới hỏi, Động thổ, làm nhà, Về nhà mới, Khai trương, Xuất hành, đi xa, Ký kết, giao dịch
- Thiên Lao hắc đạo
Chủ nhật
Minh Đường hoàng đạo
- Can chingày Đinh Mùi, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ
- TrựcThành
- Nên làmCưới hỏiVề nhà mớiKhai trương
- Giờ đẹpDần3h–5hMão5h–7hTỵ9h–11hThân15h–17hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Minh Đường hoàng đạo
- trực Thành — hợp về nhà mới
- Tạm được: Động thổ, làm nhà, Xuất hành, đi xa, Ký kết, giao dịch
Xem toàn bộ tháng 11 năm 2026 (cả 30 ngày, xếp hạng chung cho sáu việc).
