Tử Vi Ca

Chuyên đề

Cách cục quý trong tử vi

Sách chia sẵn hai ngả: phú là của cải, quý là danh phận. Bài trước đi ngả thứ nhất; bài này đi ngả thứ hai — còn đường học hành thì ở bài học giỏi đỗ đạt — vẫn theo đúng chữ của bốn cuốn, và chỗ nào bốn cuốn vênh nhau thì nói rõ vênh ở đâu.

Quý neo ở đâu

Vân Đằng Thái Thứ Lang đặt hẳn một chương gọi là Phân cục, rồi tách làm hai mục: 19.1 Phú cục — sáu cách — và 19.2 Quý cục — hai mươi bảy cách. Bài này đọc mục thứ hai.

Cả hai mươi bảy quý cục đều mở đầu bằng đúng một cụm: “Cung Mệnh hay Quan Lộc…”. Trong khi năm trong sáu phú cục ở mục kế bên mở bằng “cung Mệnh hay cung Điền, Tài…”. Chỗ neo đã khác nhau ngay từ câu đầu tiên.

Nghĩa là: muốn xem danh phận thì soi cung Mệnh và cung Quan Lộc. Cung Tài Bạch với cung Điền Trạch dày mỏng ra sao là chuyện của cải, không phải chuyện chức phận.

Mệnh
Phụ Mẫu
Phúc Đức
Điền Trạch
Huynh Đệ
Hai cửa của chữ quýMệnh · Quan Lộc
Quan Lộc
Phu Thê
Nô Bộc
Tử Tức
Tài Bạch
Tật Ách
Thiên Di
cửa của quý cục cung khác Tài Bạch · Điền Trạch — cửa của phú cục, bài này bỏ qua

Tân Biên chương 19 · mục 19.2 tr.172–173

Câu chốt nằm gọn trong một dòng của sách

Nếu chỉ được giữ lại một câu trong cả chương thì phải là câu này. Quý cục thứ mười sáu, Tân Biên không giảng gì cả mà viết vỏn vẹn:

Nhật Nguyệt Giáp Mệnh — Coi Phú cục 19.1.4 nhưng đây là có danh chức quyền quý.

Tân Biên mục 19.2.16 tr.173

Phú cục 19.1.4 là Nhật Nguyệt Giáp Tài. Cùng một thế sao, không đổi một chữ nào trong điều kiện: đóng ở cung Điền hay cung Tài thì gọi tên là phú cục và nói chuyện của cải; đóng ở cung Mệnh hay Quan Lộc thì thành quý cục và nói chuyện danh phận. Sao không đổi — chỗ neo đổi. Đó là toàn bộ nguyên tắc phân cục, và sách nói nó bằng một dòng tham chiếu.

Cách 19.2.17 Lộc Mã Bội Ấn lặp lại cùng một lối: Thiên Tướng tọa thủ y hệt phú cục Tài Ấm Giáp Ấn, chỉ đổi cặp sao giáp hai bên và đổi cung neo.

Hai bản danh sách: hai mươi bảy và mười bảy

Toàn Thư cũng có một mục Quí cách riêng ở tr.142, ngay dưới mục Phú cách. Bản ấy gồm mười bảy mục — ít hơn mười cách, và vênh điều kiện ở bảy chỗ. Sách mở đầu cả hai danh sách bằng cùng một câu:

Ở con người Mệnh có cách cục, trước hết phải biết rõ cách cục rồi xem ác tinh, để biết phú quý, bần tiện, thọ yểu, để biết vận hạn, họa phúc.

Toàn Thư tr.141

Dưới đây in đủ hai mươi bảy cách của Tân Biên, xếp lại theo họ cho dễ nhớ chứ không theo thứ tự số mục. Trong hai mươi bảy cách, Tử Vi Ca hiện đã cài phần luận tự động cho hai mươi ba. Bốn cách còn lại thì ba cái đã được cách khác trong app nói gần trọn, còn Hình Tù Giáp Ấn thì không lá số nào dựng được — xem mục cuối bài.

Đế tinh và triều thần

Năm cách đầu đều dựng quanh Tử Vi và Thiên Phủ — đế tinh phải có triều thần mới thành cách.

Kim Dư Phù Giá

Tử Vi sáng sủa tốt đẹp tọa thủ, có Tả Phù, Hữu Bật, Thiếu Dương, Thiếu Âm giáp cung.

Sách giải nghĩa tên: ví như xe vàng phò vua. Đây là cách hai bản chép lệch nhau nặng nhất — xem mục đối chiếu bên dưới.

Tân Biên mục 19.2.1 tr.172

Tử Phủ Triều Viên

Tử Vi sáng tọa thủ và có Thiên Phủ chiếu, hoặc Thiên Phủ sáng tọa thủ và có Tử Vi chiếu.

Hai sao chủ của hai vòng chính tinh chầu về một cửa.

Tân Biên mục 19.2.2 tr.172

Phụ Bật Củng Chủ

Tử Vi sáng tọa thủ, có Tả Phù và Hữu Bật hợp chiếu.

Thiếu Tả Hữu thì đế thành “cô quân” — chính là chỗ Tân Biên dặn ở phần luận sao Tử Vi.

Tân Biên mục 19.2.3 tr.172

Quân Thần Khánh Hội

Như trên, nhưng có thêm đủ bộ Xương, Khúc, Khôi, Việt, Long, Phượng hội hợp.

Chữ “đủ bộ” là điều kiện chặt nhất trong cả hai mươi bảy cách. Toàn Thư chép nhẹ hơn hẳn: chỉ cần Tử Vi và Tả Hữu cùng ở cung Mệnh, lại gặp Vũ Khúc, Thiên Tướng chiếu.

Tân Biên mục 19.2.4 tr.172

Phủ Tướng Triều Viên

Thiên Phủ sáng tọa thủ và có Thiên Tướng chiếu, hoặc Thiên Tướng sáng tọa thủ và có Thiên Phủ chiếu.

Kho và ấn chầu nhau — cùng cặp sao mà ở cung Tài, Điền thì lại vào phú cục Tài Ấm Giáp Ấn.

Tân Biên mục 19.2.5 tr.172

Nhật Nguyệt

Bảy cách dựng trên Thái Dương và Thái Âm — hơn một phần tư danh sách. Sách gọi tên bằng hình ảnh chứ không bằng điều kiện, nên phải đọc kỹ vế trong ngoặc.

Nhật Xuất Phù Tang

An tại Mão, có Thái Dương tọa thủ.

Mặt trời vượt khỏi nương dâu. Áo Bí chép cùng một câu: Thái Dương thủ Mệnh ư Mão địa, vi “Nhật xuất phù tang cách”, chủ sự phú quý vinh hoa (tr.447). Ba bản khớp nhau hoàn toàn ở cách này.

Tân Biên mục 19.2.10 tr.172

Nguyệt Lãng Thiên Môn

An tại Hợi, có Thái Âm tọa thủ.

Sách giải: Hợi thuộc quẻ Kiền là biểu tượng của Trời nên gọi là Thiên Môn. Áo Bí nói rõ thêm một vế mà hai bản kia không có: bất luận Nam Nữ, có cung Mệnh tại Hợi, gặp cách ấy đều sớm được phú quý vinh hoa (tr.339).

Tân Biên mục 19.2.11 tr.172

Minh Châu Xuất Hải

Bản in ghi thẳng: “Coi Quý cục 19.2.13 dưới đây”.

Tân Biên coi đây là tên khác của cách kế tiếp, không phải cách riêng. Vậy hai mươi bảy mục thực ra là hai mươi sáu cách.

Tân Biên mục 19.2.12 tr.172

Nguyệt Sinh Thương Hải

An tại Tý, có Thái Âm tọa thủ.

Sách giải: Tý thuộc quẻ Khảm là biểu tượng của nước, của biển. Toàn Thư chép cùng cách nhưng neo vào cung Điền Trạch chứ không phải Mệnh hay Quan Lộc — nếu theo bản ấy thì đây phải là phú cục, không phải quý cục.

Tân Biên mục 19.2.13 tr.173

Nhật Nguyệt Đồng Lâm

An tại Sửu hoặc Mùi, hai vầng cùng lâm.

Bản in mô tả vị trí bằng những cung không nối được với nhau trên địa bàn — xem mục “hai chỗ bản in không đứng vững” bên dưới.

Tân Biên mục 19.2.14 tr.173

Nhật Nguyệt Tịnh Minh

An tại Sửu hoặc Mùi, hai vầng cùng sáng chiếu về.

Toàn Thư chép gọn mà chắc hơn nhiều: Thái Âm, Thái Dương đều đứng ở miếu vượng địa chiếu sáng. Phần luận tự động của Tử Vi Ca đi theo tinh thần ấy.

Tân Biên mục 19.2.15 tr.173

Nhật Nguyệt Giáp Mệnh

Bản in ghi: “Coi Phú cục 19.1.4 nhưng đây là có danh chức quyền quý”.

Đây là câu quan trọng nhất của cả chương, và nó nằm gọn trong một dòng: cùng một thế sao, đóng ở cung Điền hay Tài thì gọi là phú cục Nhật Nguyệt Giáp Tài, đóng ở Mệnh hay Quan Lộc thì thành quý cục. Sao không đổi — chỗ neo đổi.

Tân Biên mục 19.2.16 tr.173

Sát tinh hóa quyền

Bốn cách lấy chính sát tinh làm gốc. Đây là chỗ dễ đọc sai nhất, vì cùng một sao mà đứng đúng đất thì thành quyền, đứng sai đất thì thành họa.

Tham Hỏa Tương Phùng

An tại Tứ Mộ (Thìn, Tuất, Sửu, Mùi), có Tham Lang tọa thủ gặp Hỏa Tinh đồng cung.

Toàn Thư ghi vế này ở mục quý cách rất khác: Tham Lang cư miếu địa, thủ Mệnh tại cung Mão — không nhắc Hỏa Tinh, mà Tham Lang ở Mão lại là hãm chứ không miếu. Bản Tân Biên khớp với câu phú mà chính Toàn Thư chép ở chỗ khác: Tham Lang ngộ Linh Hỏa, tứ mộ cung, hảo phú gia tư hầu bá quý (tr.33).

Tân Biên mục 19.2.9 tr.172

Hình Tù Giáp Ấn

Có Ấn tọa thủ, có Hình và Liêm giáp cung.

Tân Biên chú ngay trong ngoặc: Hình là tên riêng của Kình Dương, cũng như Tù là tên riêng của Liêm Trinh, và Ấn là Thiên Tướng. Toàn Thư đọc chữ Hình thành Thiên Hình — hai sao hoàn toàn khác nhau. Áo Bí chép câu phú “Hình tù giáp Ấn hình trượng duy tư” (tr.435) mà không chú tên sao, nên không phân xử được.

Tân Biên mục 19.2.18 tr.173

Mã Đầu Đới Kiếm

An tại Ngọ, có Kình Dương tọa thủ, có Hình và Mã hợp chiếu.

Sách giải tên: ví như đầu ngựa mang thanh kiếm. Toàn Thư chép ngược hẳn — xem mục đối chiếu bên dưới.

Tân Biên mục 19.2.19 tr.173

Kình Dương Nhập Mệnh

An tại Tứ Mộ, có Kình Dương tọa thủ. Sách ghi thêm: tốt đẹp đối với tuổi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi.

Đây là cách thứ hai dựng trên Kình Dương, và Tân Biên giữ nó tách hẳn khỏi Mã Đầu Đới Kiếm. Toàn Thư gộp hai cách làm một, và đó chính là chỗ sinh ra mâu thuẫn.

Tân Biên mục 19.2.20 tr.173

Văn tinh và quý tinh

Hai cách thuần về đường học hành, thi cử, chữ nghĩa — không dính tới tiền bạc lẫn binh quyền.

Tọa Quý Hưởng Quý

Có Thiên Khôi tọa thủ và Thiên Việt chiếu, hoặc ngược lại.

Áo Bí chép đúng cùng một định nghĩa: tọa Khôi hướng Việt, hay tọa Việt hướng Khôi (tr.374), và thêm một vế điều kiện mà Tân Biên không có: Tọa Quý hướng Quý chẳng phùng Không xứ (tr.237) — nghĩa là cách này hỏng nếu gặp Không Vong. Áo Bí còn nói rõ hướng hưởng: chủ văn tài tuyệt vời, xuất chúng (tr.422).

Tân Biên mục 19.2.21 tr.173

Văn Tinh Ám Củng

Có Văn Xương tọa thủ và Văn Khúc chiếu, hoặc ngược lại. Gặp thêm Khôi, Việt, Thái Tuế hội hợp lại càng rực rỡ.

Một trong ba cách mà sách nói thẳng là không bị sát tinh làm giảm — xem mục riêng bên dưới.

Tân Biên mục 19.2.22 tr.173

Tứ Hóa và Lộc

Năm cách cuối không dựa vào chính tinh nào cả, mà dựa vào Tứ Hóa và hai chữ Lộc. Đây cũng là nhóm dễ gặp nhất trong thực tế.

Khoa Quyền Lộc Củng

Có Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc hội chiếu.

Toàn Thư chép cùng một điều kiện. Ngay ở mục phụ luận cuối chương, Tân Biên còn dặn: phú cục và quý cục rất cần gặp Khoa, Quyền, Lộc hội hợp, như vậy mới được toàn mỹ — nên bộ ba này vừa là một cách riêng, vừa là chất bồi cho mọi cách khác.

Tân Biên mục 19.2.23 tr.173

Quyền Lộc Sinh Phùng

Có Hóa Quyền, Hóa Lộc và Tràng Sinh tọa thủ đồng cung.

Đòi cả ba sao ngồi chung một cung, không nhận hợp chiếu — điều kiện chặt hơn cách trên một bậc.

Tân Biên mục 19.2.24 tr.173

Khoa Minh Lộc Ám

Có Hóa Khoa tọa thủ và Lộc nhị hợp, hoặc có Lộc tọa thủ và Hóa Khoa nhị hợp.

Chữ nhị hợp ở đây là quan hệ nhị hợp trên địa bàn, không phải tam hợp cũng không phải xung chiếu — đọc lỏng chỗ này là hỏng cách.

Tân Biên mục 19.2.25 tr.173

Minh Lộc Ám Lộc

Có Hóa Lộc tọa thủ và Lộc Tồn nhị hợp, hoặc ngược lại.

Cách này cũng có mặt trong mục Lộc của Tân Biên tr.83 và được nhắc trong bài cách cục giàu — một trong ít chỗ hai ngả phú và quý dùng chung.

Tân Biên mục 19.2.26 tr.173

Tài Ấn Giáp Lộc

Có Lộc tọa thủ, có Vũ Khúc và Thiên Tướng giáp cung.

Toàn Thư đổi cả hai vế: sao giáp thành Thiên Lương và Thiên Tướng, và quan hệ đổi từ “giáp” thành “hội hiệp”. Tên cách đứng về phía Tân Biên — Tài là tên riêng của Vũ Khúc, không phải của Thiên Lương.

Tân Biên mục 19.2.27 tr.173

Chính tinh đứng đúng đất

Bốn cách còn lại, mỗi cách một sao đứng vào đúng cung mà sách gọi là đắc thế.

Vũ Khúc Thủ Viên

Vũ Khúc thủ Mệnh tại Mão.

Cách ngắn nhất trong cả chương — đúng một dòng, không thêm điều kiện nào. Cũng là cách duy nhất trong hai mươi bảy mục chỉ nhận cung Mệnh mà không mở cho cung Quan Lộc.

Tân Biên mục 19.2.6 tr.172

Cự Cơ Mão Dậu

An tại Mão hoặc Dậu, có Cự Môn và Thiên Cơ tọa thủ đồng cung.

Đo trên lá số thì Cự Môn và Thiên Cơ chỉ đồng cung được ở đúng hai cung Mão và Dậu, không có chỗ thứ ba — nên phần “Mão Dậu” trong tên cách là mô tả, không phải điều kiện lọc. Áo Bí thêm một vế phá cách mà Tân Biên không có: Cự Cơ Mão Dậu ngộ Song Hao (tr.375), và một vế hợp tuổi: người Bính Mộc, Tân Thủy có Cự Cơ Mão Dậu là thượng cách (tr.410).

Tân Biên mục 19.2.7 tr.172

Thất Sát Triều Đấu

An tại Dần hoặc Thân, có Thất Sát tọa thủ và có Tử Vi, Thiên Phủ đồng cung xung chiếu.

Vế sau là hệ quả tự động chứ không phải điều kiện lọc — đo 6.723 lá có Thất Sát ở Dần hoặc Thân thì cả 6.723 lá đều có Tử Phủ đồng cung ở cung xung chiếu, không sót một lá. Toàn Thư mở rộng thêm hai cung Tý và Ngọ.

Tân Biên mục 19.2.8 tr.172

Lộc Mã Bội Ấn

Có Thiên Tướng sáng sủa tốt đẹp tọa thủ, có Lộc và Thiên Mã giáp cung.

Cùng một sao tọa thủ với phú cục Tài Ấm Giáp Ấn, chỉ khác cặp sao giáp hai bên và khác cung neo.

Tân Biên mục 19.2.17 tr.173

Bảy chỗ hai bản chép lệch nhau

Chỗ nào vênh thì để nguyên hai bản cạnh nhau, không trộn thành một câu trung dung. Bốn trong bảy chỗ có thể phân xử được — hoặc bằng bản thứ ba là Áo Bí, hoặc bằng cách đo thẳng trên lá số.

Kim Dư Phù Giá — chỗ Toàn Thư tự nhận là không giải được

Tân BiênTả Phù, Hữu Bật, Thiếu Dương, Thiếu Âm giáp cung Tử Vi.
Toàn ThưTử Vi thủ Mệnh, có Nhật Nguyệt giáp mệnh — rồi người biên soạn ghi ngay bên cạnh: “Lời giảng sai vì làm sao có thể gặp Thái Dương hoặc giáp Thái Dương?”

Người biên soạn Toàn Thư ngờ đúng, và bản Tân Biên giải được chỗ ông bó tay: sao giáp không phải Thái Dương và Thái Âm, mà là Thiếu Dương và Thiếu Âm — hai sao của vòng Thái Tuế, tên gần giống mà là sao khác hẳn. Đo trên 38.880 lá: Tử Vi được Thái Dương và Thái Âm giáp hai bên không xảy ra một lần nào; còn được Thiếu Dương và Thiếu Âm giáp thì gặp ở 8,2% số lá. Một chữ đọc chệch làm cả cách trở thành vô nghĩa.

Mã Đầu Đới Kiếm — Ngọ hay tứ mộ

Tân BiênAn tại Ngọ, Kình Dương tọa thủ, Hình và Mã hợp chiếu.
Toàn Thư“Nhẫn là sao Kình Dương gặp Thiên Mã, nhưng phải ở tứ mộ địa mới hay, ở Ngọ cung xấu.”

Hai bản nói ngược hẳn nhau về chính cái cung làm nên cách. Áo Bí đứng về phía Tân Biên và nói rất rõ: Kình Dương độc thủ tại cung Ngọ là cách “mã đầu đới kiếm”, người tuổi Mậu đắc cách nhất, tuổi Bính là thứ cách (tr.431), và “Bính Mậu sinh nhân, Kình Dương cư Ngọ là cách mã đầu đới kiếm, chấn ngự biên cương” (tr.409). Hai trên ba bản chọn Ngọ. Lời giải hợp lý nhất cho bản Toàn Thư: nó đã gộp cách này với Kình Dương Nhập Mệnh (19.2.20) — cách kia mới là cách ở tứ mộ.

Hình Tù Giáp Ấn — chữ “Hình” là sao nào

Tân BiênHình là tên riêng của Kình Dương — sách chú ngay trong ngoặc.
Toàn ThưThiên Tướng thủ Mệnh Thân, có Thiên Hình và Liêm Trinh hội hiệp, quý về võ cách.

Đây không phải chuyện điều kiện lỏng chặt mà là hai sao khác nhau. Tân Biên tự chú tên riêng nên bản ấy tự nhất quán; Toàn Thư đọc theo mặt chữ. Nhưng đo trên lá số thì phân xử được một nửa vụ này, và phần phân xử được lại không nằm ở chữ Hình: Liêm Trinh không bao giờ đứng kề Thiên Tướng. Đo 12.960 lá thì khoảng cách giữa hai sao ấy luôn là số chẵn — 0, 2, 4, 6, 8 hoặc 10 cung — không một lần nào là 1 hay 11. Nên vế “Hình, Liêm giáp cung” như Tân Biên in ra là bất khả về cấu trúc, bất kể đọc chữ Hình là Kình Dương hay Thiên Hình: chỗ vướng nằm ở Liêm Trinh. Bản Toàn Thư viết “hội hiệp” thì chạy được — 12,7% số lượt có Thiên Tướng thủ Mệnh hoặc Quan Lộc. Vậy quan hệ phải là hội hiệp chứ không thể là giáp; riêng chuyện “Hình” là sao nào thì vẫn chưa cuốn nào phân xử được.

Thất Sát Triều Đấu — điều kiện thừa và cung mở rộng

Tân BiênDần hoặc Thân, có Tử Phủ đồng cung xung chiếu.
Toàn ThưThất Sát thủ Mệnh ở Dần, Thân, Tý, Ngọ — không nhắc Tử Phủ.

Vế Tử Phủ của Tân Biên đo ra là hệ quả tự động, không lọc thêm gì. Nên chỗ vênh thật nằm ở hai cung Tý và Ngọ mà Toàn Thư thêm vào. Ở đó Thất Sát không có Tử Phủ xung chiếu, tức là một cách khác hẳn về cấu trúc dù mang cùng tên.

Tài Ấn Giáp Lộc — sao nào giáp, và giáp hay hội

Tân BiênLộc tọa thủ, Vũ Khúc và Thiên Tướng giáp cung.
Toàn ThưLộc thủ Mệnh, Thiên Lương và Thiên Tướng hội hiệp.

Vênh cả hai vế cùng lúc. Tên cách nghiêng về Tân Biên: chữ Tài là tên riêng của Vũ Khúc, chính Tân Biên đã chú như thế ở phú cục 19.1.4. Nếu theo Toàn Thư thì tên cách phải là “Ấm Ấn” chứ không phải “Tài Ấn”.

Tham Hỏa Tương Phùng — tứ mộ có Hỏa, hay Mão không Hỏa

Tân BiênTứ Mộ, Tham Lang tọa thủ, Hỏa Tinh đồng cung.
Toàn ThưTham Lang cư miếu địa, thủ Mệnh tại cung Mão — không nhắc Hỏa Tinh.

Bản Toàn Thư ở đây tự mâu thuẫn với chính nó: tên cách có chữ Hỏa mà lời giảng bỏ mất Hỏa Tinh, lại nói “miếu địa” trong khi Tham Lang ở Mão là hãm. Chính Toàn Thư ở trang khác (tr.33) chép câu phú Tham Lang ngộ Linh Hỏa, tứ mộ cung — tức là khớp với Tân Biên. Nên đây nhiều phần là lỗi của bản in mục quý cách.

Nguyệt Sinh Thương Hải — quý cục hay phú cục

Tân BiênMệnh hoặc Quan Lộc an tại Tý, Thái Âm tọa thủ.
Toàn ThưThái Âm ở cung Tý, thủ cung Điền Trạch.

Cùng một sao ở cùng một cung, nhưng hai bản neo vào hai cung khác nhau — mà theo đúng luật phân cục của chính Tân Biên thì neo ở Điền Trạch là chuyện của cải, tức phú cục, không phải quý cục. Một trong hai bản đã xếp nhầm ngăn.

Kình Dương chỉ đứng được ở tám cung

Hai trong hai mươi bảy quý cục dựng trên Kình Dương, và cả hai đều chỉ định cung rất chặt. Lý do nằm ở phép an sao: Kình Dương luôn đứng liền sau Lộc Tồn, mà Lộc Tồn thì an theo can năm sinh và chỉ có tám chỗ đứng. Hệ quả là Kình Dương không bao giờ đóng vào bốn cung Tứ Sinh — Dần, Tỵ, Thân, Hợi.

Tỉ lệ lá số có Kình Dương đóng ở từng cung, đo trên 38.880 lá rải đều 1930–2019.
Ngọ20% — hai can dùng chung một chỗ Lộc Tồn
Mùi20% — hai can dùng chung một chỗ Lộc Tồn
Mão10,1%
Tý10%
Sửu10%
Thìn10%
Dậu10%
Tuất10%
Dần0% — không bao giờ
Tỵ0% — không bao giờ
Thân0% — không bao giờ
Hợi0% — không bao giờ

Và cách Mã Đầu Đới Kiếm chỉ ứng cho đúng hai tuổi

Đo tiếp một bậc: trong 38.880 lá, mọi lá có Kình Dương đóng ở Ngọ đều thuộc tuổi Bính hoặc tuổi Mậu — không một ngoại lệ. Con số này khớp chính xác với Áo Bí, cuốn nói thẳng “Bính Mậu sinh nhân, Kình Dương cư Ngọ là cách mã đầu đới kiếm” và xếp tuổi Mậu là đắc cách nhất, tuổi Bính là thứ cách.

Nhưng cùng chỗ ấy Áo Bí chép thêm một vế cảnh báo: Còn các tuổi khác nếu không sớm chết yểu tất cũng bị tàn tật. Vế này không bao giờ chạy được — vì không tuổi nào khác có thể có Kình Dương ở Ngọ. Câu răn ấy mô tả một trường hợp mà phép an sao đã loại trừ sẵn.

Áo Bí tr.409 và tr.431 · số liệu đo bằng engine của Tử Vi Ca

Ba cách không sợ sát tinh

Ở mục phụ luận cuối chương, Tân Biên đặt ra một luật chung rồi mở đúng ba ngoại lệ — và đây là chỗ đáng nhớ nhất của cả chương với người xem lá số thật:

Phú cục và Quý cục trình bày sơ lược ở trên rất cần phải xa lánh Tuần, Triệt, Sát tinh và Bại tinh. Ngoại trừ Quý cục 19.2.9 — 19.2.16 — 19.2.22 gặp Sát tinh cũng không bị chiết giảm mất sự tốt đẹp. Nếu Sát tinh sáng sủa, dĩ nhiên lại càng thêm rực rỡ.

Tân Biên mục 19.5 tr.174–175

Ba cách được miễn ấy là:

  • 19.2.9 Tham Hỏa Tương Phùng — dễ hiểu, vì bản thân cách này lấy sát tinh làm gốc: không có Hỏa Tinh thì không thành cách.
  • 19.2.16 Nhật Nguyệt Giáp Mệnh — hai vầng sáng giáp hai bên đủ sức che, nên sát tinh vào giữa cũng không phá được.
  • 19.2.22 Văn Tinh Ám Củng — Xương Khúc chầu nhau từ hai đầu, sách coi là thế văn tinh tự đủ.

Đọc ngược lại thì rõ hơn: hai mươi bốn cách còn lại đều hỏng khi gặp Tuần, Triệt hay sát tinh. Có cách trên lá số chưa phải là có cách trong đời — đó mới là vế thứ hai mà sách bắt phải xét.

Ba chỗ bản in không đứng vững

Có ba mục mà bản in Tân Biên mô tả vị trí bằng những cung không nối được với nhau trên địa bàn. Nói ra đây không phải để bắt lỗi sách, mà để người đọc đừng cố ép lá số của mình vào một điều kiện vốn không dựng được.

19.2.14 Nhật Nguyệt Đồng Lâm và 19.2.15 Nhật Nguyệt Tịnh Minh

Cả hai mục đều viết đại ý: cung an tại Sửu, có Thái Dương tọa thủ tại Tý và Thái Âm tọa thủ tại Hợi xung chiếu — hoặc hợp chiếu.

Nhưng trên địa bàn, tam hợp của Sửu là Sửu — Tỵ — Dậu, còn cung xung chiếu của Sửu là Mùi. Tý và Hợi không nằm trong nhóm nào cả: Tý kề bên Sửu, Hợi cách Sửu hai cung. Không có phép chiếu nào nối Sửu với cặp Tý — Hợi.

Toàn Thư chép cách thứ hai gọn mà chắc hơn hẳn, không dính vào chuyện vị trí: “Thái Âm, Thái Dương đều đứng ở miếu vượng địa chiếu sáng.” Phần luận tự động của Tử Vi Ca đi theo tinh thần bản ấy — đòi hai vầng cùng sáng và cùng nằm trong tam hợp của cung xét.

19.2.18 Hình Tù Giáp Ấn

Bản in đòi Ấn (Thiên Tướng) tọa thủ, có Hình và Liêm (Liêm Trinh) giáp cung.

Nhưng Liêm Trinh và Thiên Tướng cùng thuộc hai vòng chính tinh chạy ngược chiều nhau, nên khoảng cách giữa chúng luôn là số chẵn. Đo 12.960 lá: khoảng cách rơi vào 0, 2, 4, 6, 8 hoặc 10 cung, không một lần nào là 1 hay 11. Hai sao ấy không thể đứng kề nhau, nên không có lá số nào dựng được cách này đúng như bản in — dù đọc chữ “Hình” theo Tân Biên là Kình Dương hay theo Toàn Thư là Thiên Hình.

Bản Toàn Thư viết “hội hiệp” thay vì “giáp” thì lại chạy được, gặp ở 12,7% số lượt có Thiên Tướng thủ Mệnh hoặc Quan Lộc. Đây là chỗ duy nhất trong bảy điểm vênh mà phép đo bác hẳn được một bản về quan hệ — dù tên cách vẫn mang chữ “giáp”.

Số liệu đo bằng engine của Tử Vi Ca

Phái Nghiệm Lý đọc chữ quý khác ra sao

Cụ Thiên Lương không xếp cách cục thành danh sách. Với phái này, phú và quý tách nhau ở tầng sâu hơn — tách theo can và chi:

Một người khi nhập thế cuộc đã nhập ngay vào Thiên can (vòng Lộc Tồn ấn định sự thọ hưởng), Địa chi (vòng Thái Tuế sắp xếp tư cách).

Nghiệm Lý tr.69

Đọc kỹ hai vế trong ngoặc thì thấy đó đúng là hai ngả phú và quý, nói bằng chữ khác: can quyết cái được hưởng — đó là ngả phú, và bài trước đã đi theo vòng Lộc Tồn. Chi quyết tư cách — đó là ngả quý, và nó đi theo vòng Thái Tuế. Cụ chốt lại rất dứt khoát ở chỗ khác: “căn bản ưu tiên của Tử Vi là vòng Thái Tuế” (tr.92).

Khu đất mà phái này coi là thuận cho danh phận là tam hợp Thái Tuế — Quan Phù — Bạch Hổ: “Phước đức lớn đẹp hẳn phải khiến Mệnh Thân chiếm được khu đất thuận lợi” (tr.69). Bộ Tứ Linh quen thuộc cũng được cụ giải theo lối ấy — Long Trì và Phượng Các “hiên ngang đại diện cho Thái Tuế” (tr.19), nên cái quý nằm ở chỗ đứng chứ không ở bốn sao.

Đo thử: khu đất ấy hiếm hay không

Mệnh nằm trong tam hợp Thái Tuế xảy ra ở đúng 25,0% số lá — cứ bốn người thì một. Đây là chỗ trục Nghiệm Lý khác hẳn danh sách cách cục cổ điển: nó không tìm cái hiếm, mà chia mười hai tuổi thành bốn nhóm rồi hỏi bạn rơi vào nhóm nào. Không ai “không có” tư cách; chỉ có chuyện tư cách ấy hợp với đường nào.

Và cụ để sẵn một lối rẽ cho người không trúng: “một trong ba điểm này bị trục trặc nên tự an ủi đi rẽ sang đường Quan Phúc tứ đức là hơn cả” (tr.62) — tức là đổi thước đo, lấy đức thay cho danh.

Nghiệm Lý tr.19, 62, 69, 92 · số liệu đo trên 16.800 lá bằng engine của Tử Vi Ca

Vì sao có quý cách mà vẫn không lên được

Cả bốn cuốn đều dành chỗ cho vế thứ hai này. Toàn Thư nói gọn nhất, và nói về đúng cái sao làm nên quyền chức:

Quyền tinh luận miếu vượng tối phạ Không Vong, sát lạc Không Vong cánh vô uy lực.

Luận về quyền tinh, dù miếu vượng cũng rất sợ rơi vào đất Không Vong; rơi vào Không Vong là hết uy lực. — Toàn Thư tr.139

Ba chỗ hỏng hay gặp nhất:

  • Tuần hay Triệt đè lên cung Mệnh hoặc cung Quan Lộc. Đây là chỗ hỏng đúng nghĩa nhất, vì nó đè thẳng vào hai cửa của chữ quý. Toàn Thư câu 124 chép “Tuần Triệt đương đầu, thiếu niên tân khổ”.
  • Sát tinh phá cách. Hai mươi bốn trên hai mươi bảy cách đều bị chiết giảm khi gặp sát tinh — chỉ ba cách kể ở trên là miễn.
  • Thiếu Khoa Quyền Lộc. Sách không nói bộ ba này là điều kiện bắt buộc, mà nói nó là chất bồi: “rất cần gặp Khoa, Quyền, Lộc hội hợp, như vậy mới được toàn mỹ” (mục 19.5).

Và một chỗ ngược đời đáng nhớ: cách Tọa Quý Hưởng Quý có riêng một vế phá mà chỉ Áo Bí chép — “Tọa Quý hướng Quý chẳng phùng Không xứ” (tr.237). Khôi Việt là đôi quý nhân, nhưng gặp Không Vong thì quý nhân đến rồi đi.

Đọc một lá số cho gọn: năm bước

  1. Xem hai cung Mệnh và Quan Lộc — bỏ qua cung Tài Bạch và cung Điền Trạch, đó là chuyện của cải.
  2. Tìm Tử Vi, Thiên Phủ, Thiên Tướng ở hai cung ấy, ghi rõ miếu vượng hay hãm; rồi tìm Thái Dương, Thái Âm — riêng nhóm Nhật Nguyệt đã chiếm bảy trên hai mươi bảy cách.
  3. Tìm bộ phò tá: Tả Phù, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Long Trì, Phượng Các. Đế tinh không có triều thần thì không thành cách nào cả.
  4. Đối chiếu với hai mươi bảy quý cục ở trên. Thiếu một vế thì không phải cách: sách viết “giáp cung” là hai cung kề, “hợp chiếu” là tam hợp, “nhị hợp” là nhị hợp — không được nới rộng.
  5. Cuối cùng mới hỏi vế giữ: Tuần, Triệt, Không, Kiếp và tứ sát có đóng vào Mệnh hay Quan Lộc không — trừ đúng ba cách được sách miễn.

Bốn bước đầu cho biết cửa nào đang mở. Bước cuối cho biết cửa nào không có then.