Tử Vi Ca

Chuyên đề

Cách cục giàu trong tử vi

Sách chia sẵn hai ngả: phú là của cải, quý là danh phận. Bài này chỉ đi ngả thứ nhất — và đi theo đúng chữ của bốn cuốn. Ngả thứ hai ở bài cách cục quý.

Phú neo ở đâu

Phần lớn những gì người ta kể về “số giàu” đều trộn lẫn hai thứ mà sách vốn để riêng. Vân Đằng Thái Thứ Lang đặt hẳn một chương gọi là Phân cục, rồi tách làm hai mục: 19.1 Phú cục — sáu cách — và 19.2 Quý cục — hai mươi bảy cách. Bỏ mục sau đi thì cái còn lại gọn đến bất ngờ.

Đọc kỹ sáu phú cục sẽ thấy một điều sách không nói thành lời nhưng lặp lại ở năm trong sáu: cách nào cũng mở đầu bằng cụm “cung Mệnh hay cung Điền, Tài…” — ngoại lệ duy nhất là Phủ Ấn Củng Thân, neo ở cung Thân. Trong khi hai mươi bảy quý cục ở mục kế bên thì mở bằng “cung Mệnh hay Quan Lộc…”.

Nghĩa là chỗ neo đã khác nhau ngay từ câu đầu. Muốn xem của thì soi cung Mệnh, cung Tài Bạch và cung Điền Trạch. Cung Quan Lộc mạnh yếu ra sao là chuyện của danh phận, không phải chuyện của tiền.

Mệnh
Phụ Mẫu
Phúc Đức
Điền Trạch
Huynh Đệ
Ba cửa của chữ phúMệnh · Tài Bạch · Điền Trạch
Quan Lộc
Phu Thê
Nô Bộc
Tử Tức
Tài Bạch
Tật Ách
Thiên Di
cửa của phú cục cung khác Quan Lộc — cửa của quý cục, bài này bỏ qua

Tân Biên chương 19 · mục 19.1 tr.171–172

Sáu cách cục giàu, đọc theo hai bản

Toàn Thư cũng có một danh sách Phú cách riêng ở tr.141–142, và đó đúng sáu mục ấy — cùng tên, khác thứ tự, và khác điều kiện ở bốn chỗ. Sách mở đầu danh sách bằng một câu đáng nhớ:

Ở con người Mệnh có cách cục, trước hết phải biết rõ cách cục rồi xem ác tinh, để biết phú quý, bần tiện, thọ yểu, để biết vận hạn, họa phúc.

Toàn Thư tr.141

Dưới đây in cả hai bản cạnh nhau, chỗ nào vênh thì nói rõ vênh ở đâu chứ không trộn thành một câu trung dung. Bốn trên sáu cách dựa vào Thiên Tướng, Thiên Phủ và Vũ Khúc — đúng ba sao được sách gọi thẳng tên theo chức năng tiền bạc. Hai cách còn lại dựa vào Thái Dương và Thái Âm. Trong sáu cách, Tử Vi Ca hiện mới cài phần luận tự động cho một.

Tài Ấm Giáp Ấn

Tân Biên gọi Tài Ấm Giáp Ấn · Toàn Thư gọi Tài ấm hiệp ấn

Tân BiênCung Mệnh hoặc cung Điền, Tài có Thiên Tướng sáng sủa tốt đẹp tọa thủ, lại được Thiên Lương giáp cung.
Toàn ThưThiên Tướng thủ Mệnh, Vũ Khúc và Thiên Lương hội hiệp — ở cung Điền Trạch cũng vậy.

Tên cách gọi ba sao: Tài là Vũ Khúc, Ấm là Thiên Lương, Ấn là Thiên Tướng. Lời giảng của Tân Biên chỉ nhắc hai sao sau và bỏ mất Vũ Khúc; bản Toàn Thư gọi đủ ba nhưng lại viết “hội hiệp” thay vì “giáp”. Hai bên vênh nhau đúng một chữ ấy.

Tân Biên mục 19.1.1 tr.171 · Toàn Thư tr.141

Phủ Ấn Củng Thân

Tân Biên gọi Phủ Ấn Củng Thân · Toàn Thư gọi Ấm ấn củng thân

Tân BiênCung Thân được Thiên Phủ và Thiên Tướng hợp chiếu.
Toàn ThưToàn Thư chép tên cách rồi ghi thẳng: “lời giảng không rõ”.

Đây là phú cục duy nhất trong sáu cách neo ở cung Thân chứ không ở Mệnh, Điền hay Tài. Hai bản còn gọi tên khác nhau: Tân Biên viết Phủ (Thiên Phủ), Toàn Thư viết Ấm (Thiên Lương) — và tự nhận là không giảng được.

Tân Biên mục 19.1.2 tr.171 · Toàn Thư tr.141

Kim Sán Quang Huy

Tân Biên gọi Kim Sán Quang Huy · Toàn Thư gọi Kim sán quang huy

Tân BiênCung Mệnh hoặc cung Điền, Tài an tại Ngọ, có Thái Dương tọa thủ.
Toàn ThưThái Dương đơn thủ cung Mệnh ở Ngọ.

Vàng rực ánh sáng — Thái Dương ở Ngọ là miếu địa. Bản Toàn Thư chặt hơn hai chỗ: chỉ tính cung Mệnh, và sao phải đứng một mình.

Tân Biên mục 19.1.3 tr.172 · Toàn Thư tr.142

Nhật Nguyệt Giáp Tài

Tân Biên gọi Nhật Nguyệt Giáp Tài · Toàn Thư gọi Nhật Nguyệt hiệp tài

Tân BiênCung Mệnh hoặc cung Điền, Tài an tại Sửu có Tham Lang và Vũ Khúc tọa thủ đồng cung, hoặc an tại Mùi có Thiên Phủ tọa thủ; hai bên có Thái Dương và Thái Âm giáp cung.
Toàn ThưVũ Khúc thủ Mệnh, Thái Dương và Thái Âm giáp Mệnh.

Tài tinh trong tên cách là tên riêng của Vũ Khúc, vì Vũ Khúc chủ tiền bạc — nên bản Toàn Thư khớp với tên hơn. Ở Tân Biên chỉ vế Sửu mới có Vũ Khúc; vế Mùi thì sao tọa thủ là Thiên Phủ, không còn “Tài” nào để giáp.

Tân Biên mục 19.1.4 tr.172 · Toàn Thư tr.142

Nhật Nguyệt Chiếu Bích

Tân Biên gọi Nhật Nguyệt Chiếu Bích · Toàn Thư gọi Nhật Nguyệt chiếu bích

Tân BiênCung Mệnh hoặc cung Điền, Tài an tại Sửu, được Thái Dương và Thái Âm tọa thủ đồng cung tại Mùi xung chiếu — hoặc ngược lại.
Toàn ThưThái Dương và Thái Âm ở cung Điền Trạch, đóng Thìn, Tuất, Sửu hoặc Mùi mới thật tốt.

Hai vầng rọi vào vách. Đây là chỗ hai sách khác nhau nhiều nhất: Tân Biên đòi xung chiếu từ cung đối diện, Toàn Thư đòi hai vầng ngồi ngay trong cung Điền Trạch. Phần luận tự động của Tử Vi Ca hiện đi theo bản Toàn Thư, và đây cũng là phú cục duy nhất trong sáu cách đã được cài.

Tân Biên mục 19.1.5 tr.172 · Toàn Thư tr.142

Tài Lộc Giáp Mã

Tân Biên gọi Tài Lộc Giáp Mã · Toàn Thư gọi Tài Lộc hiệp mã

Tân BiênBản in chép: “có Vũ tọa thủ, có Vũ, Lộc giáp cung” — chữ Vũ lặp hai lần.
Toàn ThưThiên Mã thủ Mệnh, Vũ Khúc và Hóa Lộc giáp hai bên; nếu thủ Mệnh ở đất Tràng Sinh hay Đế Vượng càng hay.

Chính tên cách đã nói rõ: Tài (Vũ Khúc) và Lộc giáp Mã — nên sao tọa thủ phải là Thiên Mã. Bản Toàn Thư chép đúng như thế, chốt lại rằng vế đầu của Tân Biên là lỗi in. Toàn Thư còn nói rõ chữ Lộc ở đây là Hóa Lộc chứ không phải Lộc Tồn.

Tân Biên mục 19.1.6 tr.172 · Toàn Thư tr.142

Sao nào chủ tiền bạc trong tử vi

Vũ Khúc — sao tiền

Toàn Thư gọi là “thần của vũ dũng đại phú”. Đây là sao chủ tiền bạc trong nghĩa hẹp nhất: tiền do tay mình làm ra. Nhưng chính Toàn Thư dặn một câu rất dứt khoát — Vũ Khúc ở Tài Bạch tối kỵ Không Vong.

Toàn Thư tr.12 và tr.80

Thiên Phủ — cái kho

“Thiên Phủ chuyên coi về lộc, kho. Vào mệnh thế nào cũng giàu, ruộng đất rất nhiều, tiền bạc vô số.” Áo Bí thêm một chi tiết đáng nhớ: kho lẫm thì sợ Tuần mà không sợ Triệt lắm — ngộ Triệt chỉ sứt mẻ ít, ngộ Tuần mới là kho rỗng.

Toàn Thư tr.30 · Áo Bí tr.395

Thái Âm — của trong nhà

Thái Âm là của tích trong nhà, trong ruộng đất — nên nó cũng là sao của cung Điền Trạch. Lời gọn nhất về nó nằm trong mục Tứ Tài Bạch cung của Toàn Thư, tức là nói về Thái Âm khi đóng ở cung Tài Bạch: nhập miếu thì “tiền bạc đầy kho”, hãm địa thì “tiền tài nan tụ”.

Toàn Thư tr.81, mục Tứ Tài Bạch cung

Lộc Tồn và Hóa Lộc khác nhau thế nào

Đây là chỗ sai nhiều nhất khi người mới xem lá số. Lộc Tồn và Hóa Lộc là hai sao riêng, an theo hai phép riêng, và mọi cách Lộc Mã cổ điển đều đòi Lộc Tồn chứ không phải Hóa Lộc. Thiên Mã đi cùng Hóa Lộc thì không thành cách Lộc Mã nào cả.

Song Lộc trùng phùng

Lộc Tồn tọa thủ Mệnh gặp Hóa Lộc chiếu, hoặc Hóa Lộc tọa thủ gặp Lộc Tồn chiếu, hoặc hai sao đồng cung — thêm nhiều sao sáng hội hợp thì sách nói chung thân phú quý, hưởng giàu sang trọn đời. Áo Bí chép cùng ý dưới một tên khác, Hợp Lộc củng Lộc định vi cự phách chi thần: Lộc Tồn với Hóa Lộc chia nhau đóng Tài Bạch và Quan Lộc, hoặc một Lộc ở Mệnh một Lộc ở Thiên Di, thì vàng ngọc chất đống.

Tân Biên tr.83 · Áo Bí tr.432

Minh Lộc Ám Lộc

Một Lộc ở cung Mệnh, một Lộc ở cung nhị hợp — lộc sáng nối lộc ngầm. Sách còn gọi là uyên ương Lộc hội, ví như gấm thêu hoa. Toàn Thư có một câu song song nhưng là chuyện khác: Khoa minh Lộc ám vị chí tam đài (câu 26), nói về Hóa Khoa ở Mệnh và Lộc Tồn ở cung nhị hợp — cùng một phép nhị hợp, khác cặp sao.

Tân Biên tr.83

Lộc Mã giao trì

Lộc Tồn tọa thủ gặp Thiên Mã xung chiếu, hoặc ngược lại — dễ kiếm tiền và được nhiều người mến chuộng.

Tân Biên tr.83

Lộc phùng xung Phá

Vế ngược lại, chép ngay cùng trang: Lộc tọa thủ Mệnh mà bị Phá Quân xung chiếu thì cát dã thành hung — tiền tài thiếu thốn, suốt đời lo sinh kế.

Tân Biên tr.83

Lộc phùng Không Vong

Lộc Tồn bị Tuần hoặc Triệt án ngữ: “Tuần Triệt bất khả ngộ Lộc Tồn tư cơ phá hoại” — gia nghiệp đổ nát. Của tổ nghiệp khó hưởng trọn; nguồn lộc phải tự tay gây mới còn. Nặng hơn một bậc là cách Toàn Thư gọi là Lộc phùng lưỡng sát: Lộc đã tọa Không Vong, Tuần Triệt lại gặp thêm Không Kiếp.

Toàn Thư câu 81 tr.157 · tr.143

Hai cách “phú ông” ngoài Tân Biên

Hai cuốn kia có thêm hai thế đứng mà Tân Biên không xếp vào mục 19.1, nhưng gọi thẳng là cách của bậc giàu.

Tham Hỏa tương phùng

Tham Lang đóng một trong bốn cung Thìn, Tuất, Sửu, Mùi mà gặp Hỏa Tinh hoặc Linh Tinh. Toàn Thư: Tham Lang ngộ Linh Hỏa, tứ mộ cung, hảo phú gia tư hầu bá quý — giàu vào loại phú hào. Áo Bí gọi gọn: Tham Hỏa miếu, cách phú ông.

Toàn Thư tr.33 · Áo Bí tr.225

Thái Âm hội Tả Hữu Lộc Tồn Vũ Khúc

Áo Bí đặt riêng cho thế này hai câu trong bài ca về Thái Âm thủ Mệnh hoặc Thân: Hội Tả, Hữu, Lộc-tồn, Vũ-khúc — cách riêng cho những bậc phú ông. Ngay trên đó cùng bài còn một vế nữa: “Âm hội Lộc, Quyền Khoa cư Tý — tuổi Quý nhân, phú hiển trăm phần”.

Áo Bí tr.224

Phái Nghiệm Lý đọc chữ Lộc khác ra sao

Cụ Thiên Lương không xem Lộc Tồn như một sao tốt gặp là mừng. Với phái này, Lộc Tồn là thiên lộc — phần phú quý mà định mệnh đã an bài sẵn theo can năm sinh, chia đều cho mười hai tuổi, ai cũng có một chỗ. Vấn đề không phải có hay không, mà là có lấy được hay không.

Người nào được cả ba điểm trơn tru trúng cách thì đời phải lên hương. Còn một trong ba điểm này bị trục trặc thì nên rẽ sang đường Quan Phúc tứ đức là hơn cả.

Ba điểm ấy là: chính diệu ở cung Mệnh, vòng Thái Tuế, và Lộc Tồn. — Nghiệm Lý tr.61–62

Rồi sách nêu một nhận xét rất cụ thể: sáu tuổi Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Nhâm, Quý thì “không bao giờ thoát khỏi Thiên Không hay Không Kiếp — không ở Mệnh thì ở Thái Tuế, không ở Thái Tuế thì bắt buộc phải ở Lộc Tồn”.

Đo thử câu ấy trên mười tám nghìn lá

Chữ “không bao giờ thoát khỏi” nói quá — không tuổi nào chạm 100%. Nhưng thứ tự thì đúng đến bất ngờ: đúng sáu tuổi sách kể tên chiếm sáu vị trí cao nhất, bốn tuổi còn lại đều nằm dưới, không lẫn một trường hợp nào.

Tỉ lệ lá số có Thiên Không, Địa Không hoặc Địa Kiếp đóng vào một trong ba điểm Mệnh — Thái Tuế — Lộc Tồn, đo trên 18.000 lá rải đều 1960–2009.
Quý60,4% — tuổi Nghiệm Lý kể tên
Đinh59,9% — tuổi Nghiệm Lý kể tên
Nhâm59,4% — tuổi Nghiệm Lý kể tên
Kỷ58,9% — tuổi Nghiệm Lý kể tên
Mậu57,3% — tuổi Nghiệm Lý kể tên
Bính55,7% — tuổi Nghiệm Lý kể tên
Canh50,5%
Ất48,1%
Giáp47,1%
Tân44,3%

Khoảng cách giữa tuổi thấp nhất trong nhóm sáu (Bính, 55,7%) và tuổi cao nhất của bốn tuổi kia (Canh, 50,5%) không hề chồng lấn. Quan sát của cụ là thật, chỉ có chữ “không bao giờ” là chắc quá tay.

Nghiệm Lý tr.62 · số liệu đo bằng engine của Tử Vi Ca

Vì sao có cách giàu mà vẫn không giữ được của

Cả bốn cuốn đều dành chỗ cho vế thứ hai này, và câu nổi tiếng nhất là một lời cảnh báo chứ không phải lời khen.

Thiên Sứ hạn lâm nhân cộng kỵ — Thạch Sùng cự phú phá gia vong.

Thạch Sùng giàu nứt đố đổ vách mà mất sạch cơ nghiệp. — Toàn Thư tr.55

Ba chỗ hỏng hay gặp nhất:

  • Không Vong đè lên cung tiền. Tuần hay Triệt án ngữ cung Tài Bạch hoặc cung Điền Trạch — nhất là khi có Vũ Khúc hoặc Lộc Tồn ở đó.
  • Sát tinh phá cách. Toàn Thư chép về Vũ Khúc ở cung Tài Bạch: cùng Tham Lang thì sau ba mươi tuổi mới phát, mà gặp Kình Đà Hỏa Linh thì tiền tài nan tụ.
  • Chính tinh hãm địa. Vẫn trong mục Tứ Tài Bạch cung: Thái Âm hãm thì tiền không tụ; Thái Dương nhập miếu thì no đủ sung túc, hãm địa thì vất vả khốn khó; đi cùng Cự Môn thì thành thành bại bại.

Đọc một lá số cho gọn: năm bước

  1. Xem ba cung Mệnh, Tài Bạch, Điền Trạch — bỏ qua cung Quan Lộc, đó là chuyện danh phận.
  2. Tìm Vũ Khúc, Thiên Phủ, Thiên Tướng, Thái Âm ở ba cung ấy, ghi rõ miếu vượng hay hãm.
  3. Tìm Lộc Tồn trước, Hóa Lộc sau — đừng lẫn hai sao; rồi xem có thành Song Lộc, Minh Lộc Ám Lộc hay Lộc Mã giao trì không.
  4. Đối chiếu với sáu phú cục ở trên. Thiếu một vế thì không phải cách: sách viết “giáp cung” là giáp, “hợp chiếu” là tam hợp, không được nới.
  5. Cuối cùng mới hỏi vế giữ: Tuần, Triệt, Không, Kiếp và tứ sát có đóng vào cung tiền không.

Bốn bước đầu cho biết cái nhà có bao nhiêu cửa mở. Bước cuối cho biết cửa nào không có then.