
Luận theo Tử Vi Đẩu Số Tân Biên · Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư · Tử Vi Nghiệm Lý Toàn Thư · Tử Vi Áo Bí Biện Chứng Học
mỗi lời luận đều dẫn tên mục và số trang sách
Tử Vi Ca lập lá số tử vi miễn phí: bạn nhập ngày giờ sinh và giới tính, trang tự đổi lịch dương–âm rồi an đủ chính tinh, phụ tinh, Tuần Triệt, tứ Hóa, vòng Tràng Sinh và đại hạn mười năm.
Khác với nhiều trang chỉ an sao rồi dừng, Tử Vi Ca luận giải trọn 12 cung cùng cách cục và nền mệnh–cục, bám sát Tử Vi Đẩu Số Tân Biên của Vân Đằng Thái Thứ Lang, tham chiếu Toàn Thư, Nghiệm Lý và Áo Bí. Mỗi lời luận đều dẫn tên mục và số trang, không quảng cáo.
Lá số tử vi là bản đồ 12 cung an theo ngày, tháng, năm và giờ sinh âm lịch của mỗi người. Mỗi cung ứng với một mặt đời sống (bản thân, cha mẹ, tài lộc, sự nghiệp, hôn nhân…); vị trí các sao trong cung là căn cứ để luận giải tính cách và vận trình.
Chỉ cần ngày, tháng, năm sinh (dương lịch hoặc âm lịch), giờ sinh và giới tính. Nếu nhập dương lịch, trang tự đổi sang âm lịch trước khi an sao.
Theo lệ thường, sinh từ 23h được tính sang giờ Tý của ngày hôm sau — trên trang hãy chọn "giờ Tý cuối ngày". Nếu nhập âm lịch mà sinh trong khoảng 23h–24h, bạn nhập sẵn ngày âm của hôm sau.
Phần an sao và luận giải bám theo Tử Vi Đẩu Số Tân Biên của Vân Đằng Thái Thứ Lang — bộ sách được xem là chuẩn mực của tử vi Việt — và tham chiếu thêm Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (bản dịch Vũ Tài Lục).
Không quảng cáo, không thu phí. Lá số, ảnh lá số, lời luận 12 cung, cách cục, lối đọc Nghiệm Lý và bảng đại hạn đều mở tự do; mỗi thiết bị được lập 1 lá số. Riêng Phần 3 — vận hạn từng năm — mở bằng mã cà phê; cùng mã ấy cho thêm 20 lượt lập lá số. ☕️
Lời luận là tư liệu tham khảo, không thay cho việc xem trực tiếp. Người xưa xem số để biết mình mà sửa mình: chỗ sáng để dồn sức, chỗ tối để tự giữ — họa phúc vẫn ở cái đức và việc mình làm mỗi ngày.
Lá số vừa lập có mười hai ô và hơn trăm tên sao — nhìn lần đầu thì rối. Bốn điều nên biết trước khi đọc, lấy đúng lời của sách, mỗi đoạn ghi rõ trang để bạn tự tra lại.
Tân Biên mở đầu bằng câu: “Tử vi đẩu số có thể tìm hiểu được một phần nào cuộc sống trước sau mà định mệnh đã an bài cho mỗi người. Nghiên cứu Tử Vi đẩu số là để biết mình và cũng là để biết người.” Môn cổ học này “do một nhà Lý học uyên thâm đời Tống là Trần Đoàn tức là Hi Di Tử lập ra. Sau lại được nhiều nhà Lý học khác bổ sung, diễn dịch, triển khai và xếp đặt thành một môn học có hệ thống rành mạch” (Tân Biên, Lời nói đầu, tr.1).
Áo Bí nói rõ cái gốc: Hi Di tiên sinh “lập ra môn Tử vi đẩu số, căn cứ vào phương vị tinh tú ảnh hưởng, mà biết vận hành họa phúc của con người và quốc gia” (Áo Bí tr.3). Còn Toàn Thư ghi nhận các bậc trí giả người Việt “đã làm nhiều câu phú nôm bổ túc để thành toàn cho Tử Vi đẩu số, nhưng gốc gác vẫn là những nguyên tắc của Tử Vi đẩu số toàn thư” (Toàn Thư tr.8).
Cũng trong lời nói đầu ấy, cụ Thái Thứ Lang chê lối “coi mỗi vị sao như một ông thần có quyền ban phúc, giáng họa xuống trần gian” rồi lập đàn cúng bái (Tân Biên tr.1). Tử Vi Ca đọc theo tinh thần ấy: sao là ký hiệu để đọc, không phải thần để cầu.
Lá số có mười hai cung, mỗi cung là một mặt của đời người:
Hai cung đáng xem trước nhất là Mệnh và Thân. Mệnh an theo tháng và giờ sinh; Thân an theo một phép khác, và “chỉ có thể an vào Mệnh Viên, Phúc Đức, Quan Lộc, Thiên Di, Tài Bạch, Thê Thiếp (hay Phu Quân)” (Tân Biên mục 6, tr.3).
Vì sao phải xem cả vận hạn chứ không chỉ Mệnh? Toàn Thư chép câu phú căn bản của môn này: “Mệnh hảo, thân hảo, hạn hảo đáo lão vinh xương” — mệnh tốt, thân tốt, vận hạn tốt thì sung sướng đến già — rồi dặn thêm: “nói nhất mệnh nhị vận không có nghĩa là mệnh tốt rồi khỏi cần hạn nữa” (Toàn Thư tr.94). Nên lá số trên Tử Vi Ca luận đủ ba phần: Mệnh, Thân và các đại hạn mười năm.
Trước khi luận từng cung, Tân Biên có hẳn một mục “Những điều phải chú ý trước khi luận đoán”, xếp thành mười hai điều theo thứ tự (Tân Biên Phần 2, mục 1.1–1.12, tr.23–24):
Phần luận của Tử Vi Ca cũng đi theo mạch ấy: nền mệnh và mười hai cung trước, rồi cách cục, sau cùng là đại hạn và vận hạn từng năm.
Áo Bí phân biệt: “khoa tử vi lấy phương vị đẩu số làm căn bản để luận định, chứ không giống như khoa Bát Tự, lấy ngày sinh là nhật nguyên”. Bát Tự để năm, tháng, ngày, giờ đại diện cho cha mẹ, vợ chồng, anh em, con cái, “trong khi bên Tử vi, Nô bộc có cung riêng, Phúc đức có cung riêng” (Áo Bí tr.482).
Chỗ này hai cuốn nói khác nhau, và Tử Vi Ca ghi cả hai: Tân Biên dặn xét tương sinh giữa năm, tháng, ngày, giờ sinh (điều 2 ở trên), còn Áo Bí cho rằng lối xét năm tốt mà tháng xấu, ngày tốt mà giờ xấu là của Bát Tự, đem sang tử vi thì “quan niệm như vậy là sai lạc” (Áo Bí tr.482).
Tra tiếp: thuật ngữ tử vi · 14 chính tinh · 12 cung · vô chính diệu · cách cục quý
Tra riêng từng chính tinh, từng cung — mỗi mục đều dẫn sách và số trang.

Mỗi lời luận đều có dẫn trang, không quảng cáo, không thu phí. 12 cung và cách cục mở tự do.