Lá số tử vi miễn phí

Lời mở
Người xưa xem số không phải để bó tay chờ vận, mà để biết mình mà sửa mình. Lá số là tấm bản đồ, còn cái đức và việc mình làm mỗi ngày mới là bánh lái — phúc dày thì hung có màn che, phúc mỏng thì tự tay bồi. Tích thiện chi gia, tất hữu dư khánh nhà tích chứa điều thiện ắt có phúc dư — Kinh Dịch Đức năng thắng số Mong bạn đọc lá số của mình với tinh thần ấy: chỗ sáng để dồn sức, chỗ tối để tự giữ, lấy hướng thiện làm gốc.

Luận theo Tử Vi Đẩu Số Tân Biên · Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư · Tử Vi Nghiệm Lý Toàn Thư · Tử Vi Áo Bí Biện Chứng Học
mỗi lời luận đều dẫn tên mục và số trang sách

Sinh 23h–24h chọn “giờ Tý cuối ngày”, nhập lịch âm thì lấy ngày hôm sau. Giờ Việt Nam (GMT+7).

Màu sao theo ngũ hành: ● Kim● Mộc● Thủy● Hỏa● Thổ

Tìm hiểu lá số tử vi

Tử Vi Ca lập lá số tử vi miễn phí: bạn nhập ngày giờ sinh và giới tính, trang tự đổi lịch dương–âm rồi an đủ chính tinh, phụ tinh, Tuần Triệt, tứ Hóa, vòng Tràng Sinh và đại hạn mười năm.

Khác với nhiều trang chỉ an sao rồi dừng, Tử Vi Ca luận giải trọn 12 cung cùng cách cục và nền mệnh–cục, bám sát Tử Vi Đẩu Số Tân Biên của Vân Đằng Thái Thứ Lang, tham chiếu Toàn Thư, Nghiệm Lý và Áo Bí. Mỗi lời luận đều dẫn tên mục và số trang, không quảng cáo.

Lá số tử vi là gì?

Lá số tử vi là bản đồ 12 cung an theo ngày, tháng, năm và giờ sinh âm lịch của mỗi người. Mỗi cung ứng với một mặt đời sống (bản thân, cha mẹ, tài lộc, sự nghiệp, hôn nhân…); vị trí các sao trong cung là căn cứ để luận giải tính cách và vận trình.

Cần những thông tin gì để lập lá số tử vi?

Chỉ cần ngày, tháng, năm sinh (dương lịch hoặc âm lịch), giờ sinh và giới tính. Nếu nhập dương lịch, trang tự đổi sang âm lịch trước khi an sao.

Sinh từ 23 giờ thì tính giờ nào?

Theo lệ thường, sinh từ 23h được tính sang giờ Tý của ngày hôm sau — trên trang hãy chọn "giờ Tý cuối ngày". Nếu nhập âm lịch mà sinh trong khoảng 23h–24h, bạn nhập sẵn ngày âm của hôm sau.

Tử Vi Ca luận lá số theo sách nào?

Phần an sao và luận giải bám theo Tử Vi Đẩu Số Tân Biên của Vân Đằng Thái Thứ Lang — bộ sách được xem là chuẩn mực của tử vi Việt — và tham chiếu thêm Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (bản dịch Vũ Tài Lục).

Lập lá số trên Tử Vi Ca có mất phí không?

Không quảng cáo, không thu phí. Lá số, ảnh lá số, lời luận 12 cung, cách cục, lối đọc Nghiệm Lý và bảng đại hạn đều mở tự do; mỗi thiết bị được lập 1 lá số. Riêng Phần 3 — vận hạn từng năm — mở bằng mã cà phê; cùng mã ấy cho thêm 20 lượt lập lá số. ☕️

Kết quả luận giải nên hiểu thế nào?

Lời luận là tư liệu tham khảo, không thay cho việc xem trực tiếp. Người xưa xem số để biết mình mà sửa mình: chỗ sáng để dồn sức, chỗ tối để tự giữ — họa phúc vẫn ở cái đức và việc mình làm mỗi ngày.

Lá số vừa lập có mười hai ô và hơn trăm tên sao — nhìn lần đầu thì rối. Bốn điều nên biết trước khi đọc, lấy đúng lời của sách, mỗi đoạn ghi rõ trang để bạn tự tra lại.

Tử Vi Đẩu Số là gì, từ đâu mà có?

Tân Biên mở đầu bằng câu: “Tử vi đẩu số có thể tìm hiểu được một phần nào cuộc sống trước sau mà định mệnh đã an bài cho mỗi người. Nghiên cứu Tử Vi đẩu số là để biết mình và cũng là để biết người.” Môn cổ học này “do một nhà Lý học uyên thâm đời Tống là Trần Đoàn tức là Hi Di Tử lập ra. Sau lại được nhiều nhà Lý học khác bổ sung, diễn dịch, triển khai và xếp đặt thành một môn học có hệ thống rành mạch” (Tân Biên, Lời nói đầu, tr.1).

Áo Bí nói rõ cái gốc: Hi Di tiên sinh “lập ra môn Tử vi đẩu số, căn cứ vào phương vị tinh tú ảnh hưởng, mà biết vận hành họa phúc của con người và quốc gia” (Áo Bí tr.3). Còn Toàn Thư ghi nhận các bậc trí giả người Việt “đã làm nhiều câu phú nôm bổ túc để thành toàn cho Tử Vi đẩu số, nhưng gốc gác vẫn là những nguyên tắc của Tử Vi đẩu số toàn thư” (Toàn Thư tr.8).

Cũng trong lời nói đầu ấy, cụ Thái Thứ Lang chê lối “coi mỗi vị sao như một ông thần có quyền ban phúc, giáng họa xuống trần gian” rồi lập đàn cúng bái (Tân Biên tr.1). Tử Vi Ca đọc theo tinh thần ấy: sao là ký hiệu để đọc, không phải thần để cầu.

Lá số tử vi trả lời được những gì?

Lá số có mười hai cung, mỗi cung là một mặt của đời người:

Hai cung đáng xem trước nhất là Mệnh và Thân. Mệnh an theo tháng và giờ sinh; Thân an theo một phép khác, và “chỉ có thể an vào Mệnh Viên, Phúc Đức, Quan Lộc, Thiên Di, Tài Bạch, Thê Thiếp (hay Phu Quân)” (Tân Biên mục 6, tr.3).

Vì sao phải xem cả vận hạn chứ không chỉ Mệnh? Toàn Thư chép câu phú căn bản của môn này: “Mệnh hảo, thân hảo, hạn hảo đáo lão vinh xương” — mệnh tốt, thân tốt, vận hạn tốt thì sung sướng đến già — rồi dặn thêm: “nói nhất mệnh nhị vận không có nghĩa là mệnh tốt rồi khỏi cần hạn nữa” (Toàn Thư tr.94). Nên lá số trên Tử Vi Ca luận đủ ba phần: Mệnh, Thân và các đại hạn mười năm.

Đọc lá số theo thứ tự nào? Mười hai điều Tân Biên dặn

Trước khi luận từng cung, Tân Biên có hẳn một mục “Những điều phải chú ý trước khi luận đoán”, xếp thành mười hai điều theo thứ tự (Tân Biên Phần 2, mục 1.1–1.12, tr.23–24):

  1. Thuận lý – nghịch lý: âm dương của năm, tháng, ngày, giờ sinh — “nếu năm sinh, tháng sinh, ngày sinh và giờ sinh đều thuộc dương cả hay âm thì rất tốt”.
  2. Tương sinh – tương khắc: ngũ hành giữa năm sinh với tháng sinh, giữa ngày sinh với giờ sinh.
  3. Tương hợp – tương phá: xem Can, Chi của năm, tháng và ngày giờ.
  4. Bản Mệnh và Cục: Bản Mệnh sinh Cục là tốt nhất; “Bản Mệnh khắc Cục: rất xấu dù toàn thể lá số có tốt chăng nữa, độ số cũng bị chiết giảm một phần”.
  5. Năm sinh và cung Mệnh: sinh năm dương mà Mệnh an ở cung dương là thuận lý.
  6. Chính tinh ở cung Mệnh: đứng miếu, vượng, đắc hay hãm địa, hợp Mệnh hay khắc Mệnh. Cung Mệnh không có chính tinh thì gọi là vô chính diệu, phải xem sang chính tinh xung chiếu.
  7. Cung Mệnh và cung Thân: cân nhắc xem cung nào tốt, cung nào xấu.
  8. Cung Phúc Đức: có nhiều sao tốt hay nhiều sao xấu.
  9. Chính tinh các cung: có đúng chỗ không — “Tài tinh ở cung Tài, Quý tinh ở cung Quan, Phúc tinh ở cung Phúc,… thế là đúng chỗ”.
  10. Tứ Hóa: có được việc không — “Hóa Quyền ở cung Quan, Hóa Lộc ở cung Tài,… thế là được việc”.
  11. Lục Sát: sáu sao Kình, Đà, Hỏa, Linh, Không, Kiếp nằm ở đâu trên 12 cung.
  12. Vận hạn: đại hạn mười năm đi qua 12 cung — “xem lần lượt từng đại hạn một, để biết đại hạn nào tốt, đại hạn nào xấu”.

Phần luận của Tử Vi Ca cũng đi theo mạch ấy: nền mệnh và mười hai cung trước, rồi cách cục, sau cùng là đại hạn và vận hạn từng năm.

Tử vi khác bát tự ở chỗ nào?

Áo Bí phân biệt: “khoa tử vi lấy phương vị đẩu số làm căn bản để luận định, chứ không giống như khoa Bát Tự, lấy ngày sinh là nhật nguyên”. Bát Tự để năm, tháng, ngày, giờ đại diện cho cha mẹ, vợ chồng, anh em, con cái, “trong khi bên Tử vi, Nô bộc có cung riêng, Phúc đức có cung riêng” (Áo Bí tr.482).

Chỗ này hai cuốn nói khác nhau, và Tử Vi Ca ghi cả hai: Tân Biên dặn xét tương sinh giữa năm, tháng, ngày, giờ sinh (điều 2 ở trên), còn Áo Bí cho rằng lối xét năm tốt mà tháng xấu, ngày tốt mà giờ xấu là của Bát Tự, đem sang tử vi thì “quan niệm như vậy là sai lạc” (Áo Bí tr.482).

Tra tiếp: thuật ngữ tử vi · 14 chính tinh · 12 cung · vô chính diệu · cách cục quý

Tra cứu từ điển

Mã QR mời cà phê Tử Vi Ca
quét bằng app ngân hàng bất kỳ

Mời Tử Vi Ca một ly cà phê

Mỗi lời luận đều có dẫn trang, không quảng cáo, không thu phí. 12 cung và cách cục mở tự do.