Lịch ngày tốt
Ngày tốt tháng 11 năm 2027
Tháng 11 dương lịch năm 2027 chạy từ 4 tháng 10 đến 3 tháng 11 âm lịch. Cả tháng có 3 ngày tốt, 8 ngày được, 5 ngày thường và 14 ngày nên tránh — xếp hạng chung cho sáu việc lớn.
Ngày tốt trong tháng
Xem riêng theo việc: ngày tốt cưới hỏi tháng 11 năm 2027 · ngày tốt về nhà mới, nhập trạch tháng 11 năm 2027.
Muốn lọc theo việc cần làm (cưới hỏi, động thổ, khai trương…) và loại bỏ ngày xung tuổi gia chủ, dùng công cụ xem ngày tốt — cùng một cách tính, thêm phần lọc.
Từng ngày trong tháng 11 năm 2027
Thứ hai
Thiên Hình hắc đạo
- Can chingày Giáp Thân, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcKhai
- Không nênĐộng thổ, làm nhà
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hThìn7h–9hTỵ9h–11hMùi13h–15hTuất19h–21h
Xem chi tiết
- Thiên Hình hắc đạo
- trực Khai
- Tạm được: Cưới hỏi, Khai trương
- lịch Trung Hoa tính theo tháng tiết thì ngày này là Kim Quỹ hoàng đạo
Thứ ba
Chu Tước hắc đạo
- Can chingày Ất Dậu, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcBế
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpTý23h–1hDần3h–5hMão5h–7hNgọ11h–13hMùi13h–15hDậu17h–19h
Xem chi tiết
- Chu Tước hắc đạo
- trực Bế
- Nguyệt Kỵ — mùng 5, 14, 23 âm lịch — "mùng năm, mười bốn, hai ba, đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"
- lịch Trung Hoa tính theo tháng tiết thì ngày này là Kim Đường hoàng đạo
Thứ tư
Kim Quỹ hoàng đạo
- Can chingày Bính Tuất, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcKiến
- Không nênĐộng thổ, làm nhà
- Giờ đẹpDần3h–5hThìn7h–9hTỵ9h–11hThân15h–17hDậu17h–19hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Kim Quỹ hoàng đạo
- trực Kiến
- Tạm được: Cưới hỏi, Về nhà mới, Khai trương, Xuất hành, đi xa, Ký kết, giao dịch
- lịch Trung Hoa tính theo tháng tiết thì ngày này là Bạch Hổ hắc đạo
Thứ năm
Kim Đường hoàng đạo
- Can chingày Đinh Hợi, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcTrừ
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpSửu1h–3hThìn7h–9hNgọ11h–13hMùi13h–15hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Kim Đường hoàng đạo
- trực Trừ
- Tam Nương — mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch — kỵ khởi sự việc lớn
Thứ sáu
Bạch Hổ hắc đạo
- Can chingày Mậu Tý, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcMãn
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hMão5h–7hNgọ11h–13hThân15h–17hDậu17h–19h
Xem chi tiết
- Bạch Hổ hắc đạo
- trực Mãn
Thứ bảy
Ngọc Đường hoàng đạo
- Can chingày Kỷ Sửu, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcBình
- Giờ đẹpDần3h–5hMão5h–7hTỵ9h–11hThân15h–17hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Ngọc Đường hoàng đạo
- trực Bình
- Tạm được: Cưới hỏi, Động thổ, làm nhà, Về nhà mới, Khai trương, Xuất hành, đi xa, Ký kết, giao dịch
- lịch Trung Hoa tính theo tháng tiết thì ngày này là Nguyên Vũ hắc đạo
Chủ nhật
Thiên Lao hắc đạo
- Can chingày Canh Dần, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcBình — ngày giao tiết Lập Đông
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hThìn7h–9hTỵ9h–11hMùi13h–15hTuất19h–21h
Xem chi tiết
- Thiên Lao hắc đạo
- trực Bình
- Tạm được: Cưới hỏi, Động thổ, làm nhà, Về nhà mới, Khai trương, Xuất hành, đi xa, Ký kết, giao dịch
Thứ hai
Nguyên Vũ hắc đạo
- Can chingày Tân Mão, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcĐịnh
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Giờ đẹpTý23h–1hDần3h–5hMão5h–7hNgọ11h–13hMùi13h–15hDậu17h–19h
Xem chi tiết
- Nguyên Vũ hắc đạo
- trực Định
Thứ ba
Tư Mệnh hoàng đạo
- Can chingày Nhâm Thìn, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcChấp
- Nên làmĐộng thổ, làm nhà
- Không nênVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xa
- Giờ đẹpDần3h–5hThìn7h–9hTỵ9h–11hThân15h–17hDậu17h–19hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Tư Mệnh hoàng đạo
- trực Chấp
- Tạm được: Cưới hỏi, Ký kết, giao dịch
Thứ tư
Câu Trần hắc đạo
- Can chingày Quý Tỵ, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcPhá
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpSửu1h–3hThìn7h–9hNgọ11h–13hMùi13h–15hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Câu Trần hắc đạo
- trực Phá
- Tam Nương — mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch — kỵ khởi sự việc lớn
Thứ năm
Thanh Long hoàng đạo
- Can chingày Giáp Ngọ, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcNguy
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hMão5h–7hNgọ11h–13hThân15h–17hDậu17h–19h
Xem chi tiết
- Thanh Long hoàng đạo
- trực Nguy
- Nguyệt Kỵ — mùng 5, 14, 23 âm lịch — "mùng năm, mười bốn, hai ba, đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"
Thứ sáu
Minh Đường hoàng đạo
- Can chingày Ất Mùi, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcThành
- Nên làmCưới hỏiVề nhà mớiKhai trương
- Giờ đẹpDần3h–5hMão5h–7hTỵ9h–11hThân15h–17hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Minh Đường hoàng đạo
- trực Thành
- Tạm được: Động thổ, làm nhà, Xuất hành, đi xa, Ký kết, giao dịch
Thứ bảy
Thiên Hình hắc đạo
- Can chingày Bính Thân, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcThu
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênKhai trươngXuất hành, đi xa
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hThìn7h–9hTỵ9h–11hMùi13h–15hTuất19h–21h
Xem chi tiết
- Thiên Hình hắc đạo
- trực Thu
Chủ nhật
Chu Tước hắc đạo
- Can chingày Đinh Dậu, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcKhai
- Không nênĐộng thổ, làm nhà
- Giờ đẹpTý23h–1hDần3h–5hMão5h–7hNgọ11h–13hMùi13h–15hDậu17h–19h
Xem chi tiết
- Chu Tước hắc đạo
- trực Khai
- Tạm được: Cưới hỏi, Khai trương
Thứ hai
Kim Quỹ hoàng đạo
- Can chingày Mậu Tuất, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcBế
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpDần3h–5hThìn7h–9hTỵ9h–11hThân15h–17hDậu17h–19hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Kim Quỹ hoàng đạo
- trực Bế
- Tam Nương — mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch — kỵ khởi sự việc lớn
Thứ ba
Kim Đường hoàng đạo
- Can chingày Kỷ Hợi, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcKiến
- Không nênĐộng thổ, làm nhà
- Giờ đẹpSửu1h–3hThìn7h–9hNgọ11h–13hMùi13h–15hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Kim Đường hoàng đạo
- trực Kiến
- Tạm được: Cưới hỏi, Về nhà mới, Khai trương, Xuất hành, đi xa, Ký kết, giao dịch
Thứ tư
Bạch Hổ hắc đạo
- Can chingày Canh Tý, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcTrừ
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hMão5h–7hNgọ11h–13hThân15h–17hDậu17h–19h
Xem chi tiết
- Bạch Hổ hắc đạo
- trực Trừ
Thứ năm
Ngọc Đường hoàng đạo
- Can chingày Tân Sửu, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcMãn
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpDần3h–5hMão5h–7hTỵ9h–11hThân15h–17hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Ngọc Đường hoàng đạo
- trực Mãn
Thứ sáu
Thiên Lao hắc đạo
- Can chingày Nhâm Dần, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcBình
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hThìn7h–9hTỵ9h–11hMùi13h–15hTuất19h–21h
Xem chi tiết
- Thiên Lao hắc đạo
- trực Bình
- Tam Nương — mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch — kỵ khởi sự việc lớn
Thứ bảy
Nguyên Vũ hắc đạo
- Can chingày Quý Mão, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcĐịnh
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpTý23h–1hDần3h–5hMão5h–7hNgọ11h–13hMùi13h–15hDậu17h–19h
Xem chi tiết
- Nguyên Vũ hắc đạo
- trực Định
- Nguyệt Kỵ — mùng 5, 14, 23 âm lịch — "mùng năm, mười bốn, hai ba, đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"
- Dương Công Kỵ — một trong 13 ngày Dương Công kỵ nhật của năm
Chủ nhật
Tư Mệnh hoàng đạo
- Can chingày Giáp Thìn, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcChấp
- Nên làmĐộng thổ, làm nhà
- Không nênVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xa
- Giờ đẹpDần3h–5hThìn7h–9hTỵ9h–11hThân15h–17hDậu17h–19hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Tư Mệnh hoàng đạo
- trực Chấp
- Tạm được: Cưới hỏi, Ký kết, giao dịch
Thứ hai
Câu Trần hắc đạo
- Can chingày Ất Tỵ, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcPhá — ngày giao tiết Tiểu Tuyết
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpSửu1h–3hThìn7h–9hNgọ11h–13hMùi13h–15hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Câu Trần hắc đạo
- trực Phá
Thứ ba
Thanh Long hoàng đạo
- Can chingày Bính Ngọ, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcNguy
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hMão5h–7hNgọ11h–13hThân15h–17hDậu17h–19h
Xem chi tiết
- Thanh Long hoàng đạo
- trực Nguy
Thứ tư
Minh Đường hoàng đạo
- Can chingày Đinh Mùi, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcThành
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpDần3h–5hMão5h–7hTỵ9h–11hThân15h–17hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Minh Đường hoàng đạo
- trực Thành
- Tam Nương — mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch — kỵ khởi sự việc lớn
Thứ năm
Thiên Hình hắc đạo
- Can chingày Mậu Thân, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcThu
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênKhai trươngXuất hành, đi xa
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hThìn7h–9hTỵ9h–11hMùi13h–15hTuất19h–21h
Xem chi tiết
- Thiên Hình hắc đạo
- trực Thu
Thứ sáu
Chu Tước hắc đạo
- Can chingày Kỷ Dậu, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcKhai
- Không nênĐộng thổ, làm nhà
- Giờ đẹpTý23h–1hDần3h–5hMão5h–7hNgọ11h–13hMùi13h–15hDậu17h–19h
Xem chi tiết
- Chu Tước hắc đạo
- trực Khai
- Tạm được: Cưới hỏi, Khai trương
Thứ bảy
Kim Quỹ hoàng đạo
- Can chingày Canh Tuất, tháng Tân Hợi, năm Đinh Mùi
- TrựcBế
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpDần3h–5hThìn7h–9hTỵ9h–11hThân15h–17hDậu17h–19hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Kim Quỹ hoàng đạo
- trực Bế
Chủ nhật
Chu Tước hắc đạo
- Can chingày Tân Hợi, tháng Nhâm Tý, năm Đinh Mùi
- TrựcKiến
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênĐộng thổ, làm nhà
- Giờ đẹpSửu1h–3hThìn7h–9hNgọ11h–13hMùi13h–15hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Chu Tước hắc đạo
- trực Kiến
- lịch Trung Hoa tính theo tháng tiết thì ngày này là Kim Đường hoàng đạo
Thứ hai
Kim Quỹ hoàng đạo
- Can chingày Nhâm Tý, tháng Nhâm Tý, năm Đinh Mùi
- TrựcTrừ
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hMão5h–7hNgọ11h–13hThân15h–17hDậu17h–19h
Xem chi tiết
- Kim Quỹ hoàng đạo
- trực Trừ
- Tạm được: Cưới hỏi, Động thổ, làm nhà, Về nhà mới, Khai trương, Xuất hành, đi xa, Ký kết, giao dịch
- lịch Trung Hoa tính theo tháng tiết thì ngày này là Bạch Hổ hắc đạo
Thứ ba
Kim Đường hoàng đạo
- Can chingày Quý Sửu, tháng Nhâm Tý, năm Đinh Mùi
- TrựcMãn
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpDần3h–5hMão5h–7hTỵ9h–11hThân15h–17hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Kim Đường hoàng đạo
- trực Mãn
- Tam Nương — mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch — kỵ khởi sự việc lớn
