Lịch ngày tốt
Ngày tốt tháng 2 năm 2028
Tháng 2 dương lịch năm 2028 chạy từ 7 tháng 1 đến 5 tháng 2 âm lịch. Cả tháng có 5 ngày tốt, 3 ngày được, 5 ngày thường và 16 ngày nên tránh — xếp hạng chung cho sáu việc lớn.
Ngày tốt trong tháng
Xem riêng theo việc: ngày tốt cưới hỏi tháng 2 năm 2028 · ngày tốt về nhà mới, nhập trạch tháng 2 năm 2028.
Muốn lọc theo việc cần làm (cưới hỏi, động thổ, khai trương…) và loại bỏ ngày xung tuổi gia chủ, dùng công cụ xem ngày tốt — cùng một cách tính, thêm phần lọc.
Từng ngày trong tháng 2 năm 2028
Thứ ba
Kim Quỹ hoàng đạo
- Can chingày Bính Thìn, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcBình
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpDần3h–5hThìn7h–9hTỵ9h–11hThân15h–17hDậu17h–19hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Kim Quỹ hoàng đạo
- trực Bình
- Tam Nương — mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch — kỵ khởi sự việc lớn
- lịch Trung Hoa tính theo tháng tiết thì ngày này là Bạch Hổ hắc đạo
Thứ tư
Kim Đường hoàng đạo
- Can chingày Đinh Tỵ, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcĐịnh
- Giờ đẹpSửu1h–3hThìn7h–9hNgọ11h–13hMùi13h–15hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Kim Đường hoàng đạo
- trực Định
- Tạm được: Cưới hỏi, Động thổ, làm nhà, Về nhà mới, Khai trương, Xuất hành, đi xa, Ký kết, giao dịch
Thứ năm
Bạch Hổ hắc đạo
- Can chingày Mậu Ngọ, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcChấp
- Không nênVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xa
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hMão5h–7hNgọ11h–13hThân15h–17hDậu17h–19h
Xem chi tiết
- Bạch Hổ hắc đạo
- trực Chấp
- Tạm được: Động thổ, làm nhà
Thứ sáu
Ngọc Đường hoàng đạo
- Can chingày Kỷ Mùi, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcChấp — ngày giao tiết Lập Xuân
- Nên làmĐộng thổ, làm nhà
- Không nênVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xa
- Giờ đẹpDần3h–5hMão5h–7hTỵ9h–11hThân15h–17hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Ngọc Đường hoàng đạo
- trực Chấp
- Tạm được: Cưới hỏi, Ký kết, giao dịch
Thứ bảy
Thiên Lao hắc đạo
- Can chingày Canh Thân, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcPhá
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hThìn7h–9hTỵ9h–11hMùi13h–15hTuất19h–21h
Xem chi tiết
- Thiên Lao hắc đạo
- trực Phá
Chủ nhật
Nguyên Vũ hắc đạo
- Can chingày Tân Dậu, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcNguy
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpTý23h–1hDần3h–5hMão5h–7hNgọ11h–13hMùi13h–15hDậu17h–19h
Xem chi tiết
- Nguyên Vũ hắc đạo
- trực Nguy
Thứ hai
Tư Mệnh hoàng đạo
- Can chingày Nhâm Tuất, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcThành
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpDần3h–5hThìn7h–9hTỵ9h–11hThân15h–17hDậu17h–19hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Tư Mệnh hoàng đạo
- trực Thành
- Tam Nương — mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch — kỵ khởi sự việc lớn
- Dương Công Kỵ — một trong 13 ngày Dương Công kỵ nhật của năm
Thứ ba
Câu Trần hắc đạo
- Can chingày Quý Hợi, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcThu
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpSửu1h–3hThìn7h–9hNgọ11h–13hMùi13h–15hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Câu Trần hắc đạo
- trực Thu
- Nguyệt Kỵ — mùng 5, 14, 23 âm lịch — "mùng năm, mười bốn, hai ba, đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"
Thứ tư
Thanh Long hoàng đạo
- Can chingày Giáp Tý, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcKhai
- Nên làmCưới hỏiKhai trương
- Không nênĐộng thổ, làm nhà
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hMão5h–7hNgọ11h–13hThân15h–17hDậu17h–19h
Xem chi tiết
- Thanh Long hoàng đạo
- trực Khai
- Tạm được: Về nhà mới, Xuất hành, đi xa, Ký kết, giao dịch
Thứ năm
Minh Đường hoàng đạo
- Can chingày Ất Sửu, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcBế
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpDần3h–5hMão5h–7hTỵ9h–11hThân15h–17hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Minh Đường hoàng đạo
- trực Bế
Thứ sáu
Thiên Hình hắc đạo
- Can chingày Bính Dần, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcKiến
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênĐộng thổ, làm nhà
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hThìn7h–9hTỵ9h–11hMùi13h–15hTuất19h–21h
Xem chi tiết
- Thiên Hình hắc đạo
- trực Kiến
Thứ bảy
Chu Tước hắc đạo
- Can chingày Đinh Mão, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcTrừ
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpTý23h–1hDần3h–5hMão5h–7hNgọ11h–13hMùi13h–15hDậu17h–19h
Xem chi tiết
- Chu Tước hắc đạo
- trực Trừ
- Tam Nương — mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch — kỵ khởi sự việc lớn
Chủ nhật
Kim Quỹ hoàng đạo
- Can chingày Mậu Thìn, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcMãn
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpDần3h–5hThìn7h–9hTỵ9h–11hThân15h–17hDậu17h–19hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Kim Quỹ hoàng đạo
- trực Mãn
Thứ hai
Kim Đường hoàng đạo
- Can chingày Kỷ Tỵ, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcBình
- Nên làmCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpSửu1h–3hThìn7h–9hNgọ11h–13hMùi13h–15hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Kim Đường hoàng đạo
- trực Bình
Thứ ba
Bạch Hổ hắc đạo
- Can chingày Canh Ngọ, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcĐịnh
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hMão5h–7hNgọ11h–13hThân15h–17hDậu17h–19h
Xem chi tiết
- Bạch Hổ hắc đạo
- trực Định
Thứ tư
Ngọc Đường hoàng đạo
- Can chingày Tân Mùi, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcChấp
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpDần3h–5hMão5h–7hTỵ9h–11hThân15h–17hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Ngọc Đường hoàng đạo
- trực Chấp
- Tam Nương — mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch — kỵ khởi sự việc lớn
Thứ năm
Thiên Lao hắc đạo
- Can chingày Nhâm Thân, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcPhá
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hThìn7h–9hTỵ9h–11hMùi13h–15hTuất19h–21h
Xem chi tiết
- Thiên Lao hắc đạo
- trực Phá
- Nguyệt Kỵ — mùng 5, 14, 23 âm lịch — "mùng năm, mười bốn, hai ba, đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"
Thứ sáu
Nguyên Vũ hắc đạo
- Can chingày Quý Dậu, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcNguy
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpTý23h–1hDần3h–5hMão5h–7hNgọ11h–13hMùi13h–15hDậu17h–19h
Xem chi tiết
- Nguyên Vũ hắc đạo
- trực Nguy
Thứ bảy
Tư Mệnh hoàng đạo
- Can chingày Giáp Tuất, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcThành — ngày giao tiết Vũ Thủy
- Nên làmCưới hỏiVề nhà mớiKhai trương
- Giờ đẹpDần3h–5hThìn7h–9hTỵ9h–11hThân15h–17hDậu17h–19hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Tư Mệnh hoàng đạo
- trực Thành
- Tạm được: Động thổ, làm nhà, Xuất hành, đi xa, Ký kết, giao dịch
Chủ nhật
Câu Trần hắc đạo
- Can chingày Ất Hợi, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcThu
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênKhai trươngXuất hành, đi xa
- Giờ đẹpSửu1h–3hThìn7h–9hNgọ11h–13hMùi13h–15hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Câu Trần hắc đạo
- trực Thu
Thứ hai
Thanh Long hoàng đạo
- Can chingày Bính Tý, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcKhai
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hMão5h–7hNgọ11h–13hThân15h–17hDậu17h–19h
Xem chi tiết
- Thanh Long hoàng đạo
- trực Khai
- Tam Nương — mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch — kỵ khởi sự việc lớn
Thứ ba
Minh Đường hoàng đạo
- Can chingày Đinh Sửu, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcBế
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpDần3h–5hMão5h–7hTỵ9h–11hThân15h–17hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Minh Đường hoàng đạo
- trực Bế
Thứ tư
Thiên Hình hắc đạo
- Can chingày Mậu Dần, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcKiến
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênĐộng thổ, làm nhà
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hThìn7h–9hTỵ9h–11hMùi13h–15hTuất19h–21h
Xem chi tiết
- Thiên Hình hắc đạo
- trực Kiến
Thứ năm
Chu Tước hắc đạo
- Can chingày Kỷ Mão, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcTrừ
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Giờ đẹpTý23h–1hDần3h–5hMão5h–7hNgọ11h–13hMùi13h–15hDậu17h–19h
Xem chi tiết
- Chu Tước hắc đạo
- trực Trừ
Thứ sáu
Thiên Hình hắc đạo
- Can chingày Canh Thìn, tháng Ất Mão, năm Mậu Thân
- TrựcMãn
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpDần3h–5hThìn7h–9hTỵ9h–11hThân15h–17hDậu17h–19hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Thiên Hình hắc đạo
- trực Mãn
- lịch Trung Hoa tính theo tháng tiết thì ngày này là Kim Quỹ hoàng đạo
Thứ bảy
Chu Tước hắc đạo
- Can chingày Tân Tỵ, tháng Ất Mão, năm Mậu Thân
- TrựcBình
- Giờ đẹpSửu1h–3hThìn7h–9hNgọ11h–13hMùi13h–15hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Chu Tước hắc đạo
- trực Bình
- Tạm được: Cưới hỏi, Động thổ, làm nhà, Về nhà mới, Khai trương, Xuất hành, đi xa, Ký kết, giao dịch
- lịch Trung Hoa tính theo tháng tiết thì ngày này là Kim Đường hoàng đạo
Chủ nhật
Kim Quỹ hoàng đạo
- Can chingày Nhâm Ngọ, tháng Ất Mão, năm Mậu Thân
- TrựcĐịnh
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hMão5h–7hNgọ11h–13hThân15h–17hDậu17h–19h
Xem chi tiết
- Kim Quỹ hoàng đạo
- trực Định
- Tam Nương — mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch — kỵ khởi sự việc lớn
- lịch Trung Hoa tính theo tháng tiết thì ngày này là Bạch Hổ hắc đạo
Thứ hai
Kim Đường hoàng đạo
- Can chingày Quý Mùi, tháng Ất Mão, năm Mậu Thân
- TrựcChấp
- Nên làmĐộng thổ, làm nhà
- Không nênVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xa
- Giờ đẹpDần3h–5hMão5h–7hTỵ9h–11hThân15h–17hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Kim Đường hoàng đạo
- trực Chấp
- Tạm được: Cưới hỏi, Ký kết, giao dịch
Thứ ba
Bạch Hổ hắc đạo
- Can chingày Giáp Thân, tháng Ất Mão, năm Mậu Thân
- TrựcPhá
- Nên làmkhông hợp việc nào trong sáu việc lớn
- Không nênCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hThìn7h–9hTỵ9h–11hMùi13h–15hTuất19h–21h
Xem chi tiết
- Bạch Hổ hắc đạo
- trực Phá
- Nguyệt Kỵ — mùng 5, 14, 23 âm lịch — "mùng năm, mười bốn, hai ba, đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"
