Lịch ngày tốt
Ngày tốt cưới hỏi tháng 2 năm 2028
Cả tháng có 7 ngày dùng được cho việc cưới hỏi — trong đó 3 ngày tốt và 4 ngày được. Danh sách dưới đây đã loại ngày phạm trực kỵ, ngày hắc đạo và các ngày kỵ theo lịch; mỗi ngày ghi rõ lý do vì sao chọn.
Ngày cưới hỏi tốt trong tháng 2 năm 2028
Còn muốn loại thêm ngày xung tuổi gia chủ thì nhập năm sinh ở công cụ xem ngày tốt — cùng cách tính, thêm phần lọc theo tuổi.
Vì sao những ngày này hợp việc cưới hỏi
Trong mười hai trực, việc cưới hỏi hợp các trực Bình, Thành, Khai và kỵ các trực Mãn, Phá, Nguy, Bế. Nguyên văn câu nguồn của từng trực hợp:
- Trực Bình
- “Vạn sự đều tốt.” — Sơn Chu
- Trực Thành
- “Nên bắt đầu kinh doanh, nhập học, kết hôn, nhậm chức, dọn nhà mới, nhưng không nên tố tụng.” — Sơn Chu
- Trực Khai
- “Kết hôn, bắt đầu kinh doanh, bắt đầu công việc mới đều tốt, nhưng đào đất, chôn cất người chết, săn bắn, đẵn gỗ và những công việc không sạch sẽ khác đều rất xấu.” — Sơn Chu
Ngày đạt mức tốt là ngày hoàng đạo theo cả hai lối tính, trực hợp việc, không phạm ngày kỵ; mức được là ngày còn một điểm gợn nhưng vẫn dùng được. Cách xếp hạng đầy đủ ghi ở trang xem ngày tốt.
Chi tiết từng ngày
Thứ tư
Kim Đường hoàng đạo
- Can chingày Đinh Tỵ, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcĐịnh
- Giờ đẹpSửu1h–3hThìn7h–9hNgọ11h–13hMùi13h–15hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Kim Đường hoàng đạo
- Tạm được: Cưới hỏi, Động thổ, làm nhà, Về nhà mới, Khai trương, Xuất hành, đi xa, Ký kết, giao dịch
Thứ sáu
Ngọc Đường hoàng đạo
- Can chingày Kỷ Mùi, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcChấp — ngày giao tiết Lập Xuân
- Nên làmĐộng thổ, làm nhà
- Không nênVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xa
- Giờ đẹpDần3h–5hMão5h–7hTỵ9h–11hThân15h–17hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Ngọc Đường hoàng đạo
- Tạm được: Cưới hỏi, Ký kết, giao dịch
Thứ tư
Thanh Long hoàng đạo
- Can chingày Giáp Tý, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcKhai
- Nên làmCưới hỏiKhai trương
- Không nênĐộng thổ, làm nhà
- Giờ đẹpTý23h–1hSửu1h–3hMão5h–7hNgọ11h–13hThân15h–17hDậu17h–19h
Xem chi tiết
- Thanh Long hoàng đạo
- trực Khai — hợp cưới hỏi
- Tạm được: Về nhà mới, Xuất hành, đi xa, Ký kết, giao dịch
Thứ hai
Kim Đường hoàng đạo
- Can chingày Kỷ Tỵ, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcBình
- Nên làmCưới hỏiĐộng thổ, làm nhàVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xaKý kết, giao dịch
- Giờ đẹpSửu1h–3hThìn7h–9hNgọ11h–13hMùi13h–15hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Kim Đường hoàng đạo
- trực Bình — hợp cưới hỏi
Thứ bảy
Tư Mệnh hoàng đạo
- Can chingày Giáp Tuất, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
- TrựcThành — ngày giao tiết Vũ Thủy
- Nên làmCưới hỏiVề nhà mớiKhai trương
- Giờ đẹpDần3h–5hThìn7h–9hTỵ9h–11hThân15h–17hDậu17h–19hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Tư Mệnh hoàng đạo
- trực Thành — hợp cưới hỏi
- Tạm được: Động thổ, làm nhà, Xuất hành, đi xa, Ký kết, giao dịch
Thứ bảy
Chu Tước hắc đạo
- Can chingày Tân Tỵ, tháng Ất Mão, năm Mậu Thân
- TrựcBình
- Giờ đẹpSửu1h–3hThìn7h–9hNgọ11h–13hMùi13h–15hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- trực Bình — hợp cưới hỏi
- Tạm được: Cưới hỏi, Động thổ, làm nhà, Về nhà mới, Khai trương, Xuất hành, đi xa, Ký kết, giao dịch
- Chu Tước hắc đạo
- lịch Trung Hoa tính theo tháng tiết thì ngày này là Kim Đường hoàng đạo — hai lối vênh nhau nên không xếp hạng tốt
Thứ hai
Kim Đường hoàng đạo
- Can chingày Quý Mùi, tháng Ất Mão, năm Mậu Thân
- TrựcChấp
- Nên làmĐộng thổ, làm nhà
- Không nênVề nhà mớiKhai trươngXuất hành, đi xa
- Giờ đẹpDần3h–5hMão5h–7hTỵ9h–11hThân15h–17hTuất19h–21hHợi21h–23h
Xem chi tiết
- Kim Đường hoàng đạo
- Tạm được: Cưới hỏi, Ký kết, giao dịch
Xem toàn bộ tháng 2 năm 2028 (cả 30 ngày, xếp hạng chung cho sáu việc).
