Thuật ngữ tử vi
Vô chính diệu
Một cung vô chính diệu là cung không có sao nào trong 14 chính tinh tọa thủ. Lá số nào cũng có vài cung như vậy — mười bốn chính tinh không đủ rải khắp mười hai cung. Chuyện đáng nói chỉ bắt đầu khi cung trống ấy là Mệnh, hoặc một cung mình đang cần xem.
Cung trống thì luận bằng gì
Phép chung của cả bốn cuốn: mượn chính tinh ở cung xung chiếu (cung đối diện) mà luận, và sức sao mượn nhẹ hơn sao tọa thủ. Vì thế người có Mệnh vô chính diệu thường đầu đời lận đận hơn phần sau — thế "mượn gió", thành bại nương vào cảnh và vào người quanh mình nhiều hơn.
Riêng cung Tử Tức sách dặn khác: coi chính diệu xung chiếu như tọa thủ, không giảm sức. Và với Thiên Di thì mượn thẳng bộ sao cung Mệnh xung sang.
Tân Biên mục 5.2.31 tr.101 (Phụ Mẫu) · lời riêng của từng cung ghi ở mục tương ứng
Gặp Tuần, gặp Triệt — chỗ đổi hẳn kết luận
Đây là điều người mới hay bỏ sót: cùng là Mệnh vô chính diệu mà hai lá có thể đọc ngược nhau, tuỳ có Tuần hay Triệt án ngữ hay không.
- Có Tuần hoặc Triệt án ngữ
- Thế trống hoá kín — cách "vô chính diệu đắc án ngữ": đầu đời lận đận rồi vươn lên vững. Sách xếp đây là thế được cứu.
- Không có gì án ngữ
- Mệnh trống mà thiếu cứu thì sách dặn nên sớm rời quê, nương người mà lập thân; cung trống không được trấn thì cái trống ấy lộ ra hết.
- Mệnh Thân đồng cung, lại vô chính diệu
- Sách xếp nặng hơn, và chia rõ hai đất: tại Tứ Mộ (Thìn, Tuất, Sửu, Mùi) thì cùng khổ và giảm thọ, rất cần Tuần Triệt hay nhiều sao sáng cứu giải; tại Tý, Ngọ mà thêm nhiều sao mờ ám thì nặng hơn nữa — có Hoá Lộc tọa thủ thì giàu nhưng giảm thọ, không có thì nghèo mà sống lâu (Tân Biên mục 4.1, tr.41).
Tân Biên mục 4.1 (tr.40, 41, 54) và phép Tuần Triệt · mục 8.45
Hai cách cục của thế cung trống
Không phải cung trống nào cũng xấu. Sách nhận ra hai cách ngược hẳn nhau:
- Vô chính diệu đắc án ngữ
- Mệnh trống mà có Tuần hoặc Triệt án ngữ trấn cửa — thế trống hoá kín. Sách đọc là đầu đời lận đận rồi vươn lên vững, không còn là thế bỏ ngỏ (mục 4.1, tr.40 và 54).
- Nhật Nguyệt chiếu hư không
- Mệnh trống mà được Thái Dương và Thái Âm sáng cùng chiếu về, ứng câu phú “Nhật Nguyệt nhi chiếu hư không, học nhất nhi thập” — học một biết mười. Đây là một trong ít chỗ Tân Biên khen Mệnh vô chính diệu thay vì chê; sách còn chua thêm rằng nếu có Tuần Triệt án ngữ nữa thì “thật là hoàn mỹ” (mục 4.2.5, tr.54).
Từng cung khi trống sao
Sách nói riêng cho từng cung, không gộp chung một câu. 8 cung dưới đây có lời riêng trong kho luận:
- Cung Mệnh
- Mệnh trống rất cần Tuần Triệt án ngữ hay Tam Không hội hợp mới bền; thiếu cứu thì nên sớm xa nhà tự lập, lấy nghề chuyên môn làm neo.
- Cung Phụ Mẫu
- lấy chính tinh bên cung xung chiếu mà xem như tọa thủ (mục 5.2.31 tr.101).
- Cung Phúc Đức
- được Tuần Triệt án ngữ hoặc Tam Không hội hợp thì vẫn hưởng phúc sống lâu; thiếu cứu thì phúc mỏng dù nhiều sao sáng chiếu; riêng được Nhật Nguyệt sáng hội chiếu là cách Nhật Nguyệt chiếu hư không — phúc thọ, tổ tiên có danh; Đà La một mình tọa thủ tại Dần Thân cũng thành cách tốt (mất cách nếu Đà ngộ Tuần Triệt).
- Cung Thiên Di
- mượn ngay bộ sao cung Mệnh xung sang mà luận.
- Cung Tài Bạch
- khó giàu to, trừ khi có Tuần Triệt án ngữ (đầu khó sau dễ, càng già càng sung túc) hoặc Nhật Nguyệt cùng sáng chiếu (giàu lớn); có đủ cả hai thì tốt đẹp bội phần.
- Cung Điền Trạch
- không nhờ được nền cũ, tự tay gây dựng; được Tuần Triệt án ngữ thì trước khó sau dễ; được Nhật Nguyệt sáng chiếu thì nhà đất rất nhiều — đủ cả hai là cảnh nhà hàng dãy, ruộng thẳng cánh cò bay (mục 7.63).
- Cung Quan Lộc
- công danh không toàn mỹ, chức phận thường thường; có Tuần Triệt án ngữ thì sau vẫn hiển đạt mà hay hoạnh phát hoạnh phá, chức vị khó bền; được Nhật Nguyệt cùng sáng chiếu thì rực rỡ — hợp chính trị, kinh tế; đủ cả hai thì rực rỡ bội phần (mục 8.45).
- Cung Tử Tức
- sách dặn riêng cung này: coi chính diệu xung chiếu như tọa thủ, không giảm sức.
Vô chính diệu tại Dần, Mão, Dậu, Mùi… thì sao
Câu này hay được hỏi, và cũng hay được trả lời bừa. Nói cho đúng: bốn cuốn sách không chia lời theo từng cung địa bàn cho thế vô chính diệu — trừ đúng hai chỗ, và cả hai đều nằm trong phạm vi Mệnh Thân đồng cung: đất Tứ Mộ (Thìn, Tuất, Sửu, Mùi) và đất Tý, Ngọ (mục 4.1, tr.41).
Cái quyết định kết luận không phải vị trí cung trống, mà là mượn được sao gì ở cung xung chiếu, và có Tuần Triệt trấn cửa hay không. Cùng đóng ở Dần, hai lá mượn hai bộ sao khác nhau thì đọc khác nhau.
Ba chỗ hay bị hiểu nhầm
- "Vô chính diệu là số xấu"
- Không. Sách chê thế trống khi không có gì cứu, nhưng cũng có chỗ khen hẳn: Mệnh trống mà được Thái Dương và Thái Âm sáng chiếu về là cách Nhật Nguyệt chiếu hư không — "học một biết mười".
- "Cung nào trống cũng như nhau"
- Không. Cung Tử Tức trống thì mượn sao xung chiếu không giảm sức, còn Mệnh trống thì sức mượn nhẹ hơn tọa thủ. Hai phép khác nhau.
- "Có Tuần Triệt là xấu"
- Với cung trống thì ngược lại: Tuần Triệt án ngữ là thứ cứu cái trống ấy. Cùng một sao, đặt chỗ khác nhau thì nghĩa khác nhau.
Xem lá số của mình có cung nào trống
Lập lá số rồi nhìn 12 cung: cung nào không có tên sao nào trong 14 chính tinh là cung ấy vô chính diệu. Lời luận sẽ tự nói rõ cung ấy mượn sao nào, có Tuần Triệt trấn hay không, và dẫn mục sách cho từng ý.
