Một trong 14 chính tinh
Sao Thái Dương
Thái Dương là một trong 14 chính tinh của lá số tử vi, hành Hỏa. Vầng mặt trời — bộc trực, hào sảng, thích ra mặt gánh việc, chủ danh tiếng và công khai.
Sao Thái Dương là sao gì, hành gì
Sách xếp Thái Dương là Nam Đẩu tinh, Dương Hỏa, gọi là Quý tinh. Chủ quan lộc. Biểu tượng của mặt trời, của cha, của ông nội, đối với đàn bà còn là biểu tượng của chồng. (Tân Biên mục 3.5, tr.26)
Thái Dương nằm trong bộ: Cách Cự Nhật
- Miếu địa, Vượng địa, Đắc địa
- Thông minh, nhân hậu, hơn nóng nảy, tăng tài, tiến lộc, uy quyền hiển hách.
- Hãm địa
- Kém thông minh, nhân hậu hay nhầm lẫn, giảm uy quyền.
Thái Dương khi kém thế
mặt trời mờ — lòng vẫn nhiệt nhưng hay bị lu mờ chỗ đông người, danh đến chậm; với phái nam còn ứng vào phần cha
Đây là chỗ nhiều người đọc tử vi bỏ qua: cùng một sao, đứng đúng đất thì phát huy hết sức, đứng sai đất lại lộ mặt trái. Không có sao nào tốt tuyệt đối hay xấu tuyệt đối.
Thái Dương thủ Mệnh
da hồng mặt vuông sáng sủa — quang minh chính đại, bộc trực hơi nóng, chủ danh tiếng
Thái Dương miếu, vượng, đắc, hãm ở đâu
Sách chia độ sáng của mỗi sao ở từng cung địa chi thành năm bậc: miếu là sáng nhất, rồi vượng, đắc, bình hòa, và hãm là tối nhất. Đọc lá số mà chỉ nhìn tên sao, bỏ qua độ sáng, là mới đọc được một nửa.
| miếu | Tỵ · Ngọ |
|---|---|
| vượng | Dần · Mão · Thìn |
| đắc | Sửu · Mùi |
| hãm | Tý · Thân · Dậu · Tuất · Hợi |
Thái Dương đóng ở từng cung nói lên điều gì
Mười hai cung là mười hai mặt của một đời người — bản thân, anh em, vợ chồng, con cái, tiền bạc, bệnh tật, đi xa, bạn bè, công danh, nhà cửa, phúc đức, cha mẹ. Cùng một sao vào mỗi cung lại nói một chuyện khác hẳn.
Thái Dương ở cung Mệnh
cốt cách, tính tình và vận chung một đời
sáng Quý tinh chủ Quan Lộc — sách lấy Nhật làm biểu tượng mặt trời, của cha và ông nội, với nữ giới còn là biểu tượng người chồng (tr.26); danh tiếng và đường công danh là trục chính của đời. Nhật miếu vượng hợp người sinh ban ngày và mệnh dương; sinh ban đêm thì kém rực rỡ (tr.52)
hãm mặt trời lặn — danh đến chậm, không bền chí; sách nói thẳng: về già mới được an nhàn sung sướng. Sức khỏe là chỗ phải giữ nhất: mắt, đầu, thần kinh, khí huyết (tr.53)
Tùy chỗ đứng:
- Tý — đóng Tý — riêng tuổi Bính và Đinh được giàu sang và là người trung chính lương thiện, các tuổi khác thì tài giỏi mà hay bất đắc chí; sách khen nét cao khiết, ham văn chương triết học (tr.53-54)
- Sửu — rất kỵ Sát tinh và rất cần Tuần Triệt án ngữ; được án ngữ thêm Quý Ân Xương Khúc thì thành thượng cách văn chương (tr.55)
- Dần — đóng Dần là đất vượng — mặt trời vừa lên, khí thế đang tiến, hợp đường công danh sớm (tr.26)
- Mão — phú quý vinh hoa, ô sáng nhất sau Ngọ (tr.53-54)
- Thìn — giàu sang, giữ được quyền thế và tài lộc bền vững (tr.55)
- Tỵ — đóng Tỵ là "Nhật mỹ huy thiên" — gặp Lộc, Mã, Tràng Sinh, Tả Hữu thì đại phú thời bình; gặp Tướng, Ấn, Binh, Hình mà không bị Tuần Triệt thì lập sự nghiệp lớn thời biến (tr.56)
- Ngọ — đóng Ngọ là "Nhật lệ trung thiên", mặt trời đứng bóng — tuổi Canh, Tân, Đinh, Kỷ đóng đây thì phú quý song toàn, các tuổi khác cũng giàu sang trọn đời (tr.54)
- Mùi — chăm buổi đầu rồi dễ bỏ dở (tr.54-55)
- Thân — đóng Thân mang câu "tiên cần hậu lãn" — đầu chăm sau lười, hay bỏ dở; nhưng là cung dương nên không đến nỗi, vẫn no cơm ấm áo (tr.53-54)
- Dậu — danh đến chậm, đôi mắt là chỗ phải giữ (tr.52-53)
- Tuất — đóng Tuất tuy hãm nhưng là cung dương — vẫn no cơm ấm áo; có Nguyệt tại Thìn xung chiếu thì rất cần cát tinh hoặc Tuần Triệt để bật lên (tr.53, 55)
- Hợi — đóng Hợi là "Nhật trầm thủy để" theo Tân Biên — người cao khiết, chuộng văn chương đạo lý; gặp Khoa Quyền Lộc cùng Tả Hữu Hồng Khôi thì lập kỳ công thời biến (tr.53, 56). Cùng cái tên ấy Toàn Thư và Áo Bí lại đặt ở cung Tý chứ không phải Hợi — hai bộ chỉ hai chỗ, phần cách cục của trang đi theo Toàn Thư và Áo Bí
Thái Dương ở cung Phụ Mẫu
cha mẹ, ơn sinh thành và phúc để lại
sáng phần cha rạng — cha mẹ giàu quý sống lâu, lợi cho cha nhiều hơn mẹ (mục 5.2.5 tr.97)
hãm hai thân vất vả, phần cha kém bền — chăm cha từ sớm; ba bộ sách đều lấy Thái Dương làm biểu tượng của cha, hãm thì phần cha nặng (Toàn Thư tr.86, Áo Bí tr.287)
Thái Dương ở cung Phúc Đức
phúc phần dòng họ, âm đức, thọ yểu
sáng phúc lớn, họ có người uy quyền (mục 6.1.5 tr.102). Toàn Thư soi cung này bằng trục khác — an lạc hay lao tâm: "họa trung gặp phúc" — trong cái rủi vẫn có cái may; cùng Thái Âm vui sướng, cùng Thiên Lương an ổn, cùng Cự Môn lo phiền; gặp Dương Đà, Linh Hỏa, Không Kiếp thì suốt đời gặp chướng ngại (Toàn Thư tr.84). Áo Bí chép cung này theo một trục nữa — vị trí đơn thủ và chuyện ly hương: chủ "hung trung phát phúc"; đơn thủ tại Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ thì hưởng cả Phúc, Lộc, Thọ, trong họ có người hiển đạt phú quý uy quyền, con cháu kế tiếp được ông cha; cùng Cự Môn thì long đong bôn tẩu, phí công phí sức mà chẳng được yên thân; cùng Thiên Lương thì sung sướng an vui, nữ mệnh gia hội cát tinh lấy được chồng sang quý — nhưng gặp Dương Đà, Hỏa Linh, Không Kiếp, Hao Kỵ thì "chung thân bất mỹ" (Áo Bí tr.295)
hãm phúc phần dương mỏng — nên ly tổ, họ sa sút (mục 6.1.5 tr.102). Toàn Thư soi cung này bằng trục khác — an lạc hay lao tâm: "họa trung gặp phúc" — trong cái rủi vẫn có cái may; cùng Thái Âm vui sướng, cùng Thiên Lương an ổn, cùng Cự Môn lo phiền; gặp Dương Đà, Linh Hỏa, Không Kiếp thì suốt đời gặp chướng ngại (Toàn Thư tr.84). Áo Bí chép cung này theo một trục nữa — vị trí đơn thủ và chuyện ly hương: tọa thủ tại Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý là hãm địa, bị chiết giảm mọi phương diện — phải bôn ba bỏ tổ nghiệp, ít khi gặp may, thọ mệnh kém, họ hàng ngày một sa sút; cùng Cự Môn thì long đong bôn tẩu, phí công phí sức mà chẳng được yên thân; cùng Thiên Lương thì sung sướng an vui, nữ mệnh gia hội cát tinh lấy được chồng sang quý — nhưng gặp Dương Đà, Hỏa Linh, Không Kiếp, Hao Kỵ thì "chung thân bất mỹ" (Áo Bí tr.295)
Thái Dương ở cung Thiên Di
đường ra ngoài, xuất hành, đối nhân xử thế nơi đất khách
sáng ra ngoài có uy tín, tiền bạc dồi dào (mục 10.5 tr.133). Toàn Thư soi cung này theo chuyện xuất ngoại: nên xuất ngoại mới phát phúc — sách nói thẳng đây là người không thể tĩnh thủ; cùng Thái Âm thì lúc cấp bách xuất ngoại lại chuyển thành hay; cùng Cự Môn thì lao tâm; bị Dương Đà, Hỏa Linh, Không Kiếp thì ở ngoài thân tâm chẳng thanh nhàn (Toàn Thư tr.77)
hãm phòng sông nước khi xa nhà, dễ bị coi nhẹ (mục 10.5 tr.133). Toàn Thư soi cung này theo chuyện xuất ngoại: nên xuất ngoại mới phát phúc — sách nói thẳng đây là người không thể tĩnh thủ; cùng Thái Âm thì lúc cấp bách xuất ngoại lại chuyển thành hay; cùng Cự Môn thì lao tâm; bị Dương Đà, Hỏa Linh, Không Kiếp thì ở ngoài thân tâm chẳng thanh nhàn (Toàn Thư tr.77)
Thái Dương ở cung Tật Ách
sức khỏe, bệnh tật và tai ương
sáng khí huyết mạnh; để ý huyết áp, nhức đầu (mục 11.2.4 tr.139)
hãm mắt và thần kinh là chỗ yếu — khám mắt định kỳ; gặp Riêu Đà Kỵ sách xếp rất nặng về mắt
Thái Dương ở cung Tài Bạch
tiền bạc, cách kiếm và cách giữ của
sáng giàu có lớn, kiếm tiền dễ dàng (mục 12.5 tr.145). Toàn Thư chép cung này theo cách tiền đến: nhập miếu no đủ sung túc; cùng Thái Âm thêm Tả Hữu thì phát tài lớn; cùng Lộc Tồn là đại phú; cùng Cự Môn thì thành thành bại bại (Toàn Thư tr.80). Áo Bí thêm: cùng Lộc Tồn đồng cư là "thao tâm đắc tài chi đại phú" — nhọc lòng tính toán mà thành đại phú (Áo Bí tr.251)
hãm kiếm vất vả — sách nói phải nhờ thời biến động hay lối đi ngang về tắt mới đủ dùng, về già mới sung túc; giữ đường sạch mà đi cho bền (mục 12.5 tr.145). Toàn Thư chép cung này theo cách tiền đến: hãm địa vất vả khốn khó; cùng Thái Âm thêm Tả Hữu thì phát tài lớn; cùng Lộc Tồn là đại phú; cùng Cự Môn thì thành thành bại bại (Toàn Thư tr.80). Áo Bí thêm: cùng Lộc Tồn đồng cư là "thao tâm đắc tài chi đại phú" — nhọc lòng tính toán mà thành đại phú (Áo Bí tr.251)
Thái Dương ở cung Điền Trạch
nhà đất, sản nghiệp, chỗ an cư
sáng tổ nghiệp rất lớn nhưng về sau sa sút dần — có Cự (Dần) hay Lương (Mão) đồng cung mới giữ vững, mua thêm (mục 7.5 tr.115). Toàn Thư chép cung này theo tổ nghiệp giữ được hay không: nhập miếu thì thừa hưởng tổ nghiệp; cùng Thái Âm thêm sao tốt thì ruộng vườn nhà cửa nhiều; cùng Cự Môn ở Dần rất vượng nhưng ở Thân lại làm hư tổ nghiệp; còn hãm địa mà gặp Dương Đà, Linh Hỏa, Kiếp Không thì chẳng có tấc đất cắm dùi (Toàn Thư tr.88)
hãm buổi đầu thiệt về đất — già mới có phần (mục 7.5 tr.115). Toàn Thư chép cung này theo tổ nghiệp giữ được hay không: nhập miếu thì thừa hưởng tổ nghiệp; cùng Thái Âm thêm sao tốt thì ruộng vườn nhà cửa nhiều; cùng Cự Môn ở Dần rất vượng nhưng ở Thân lại làm hư tổ nghiệp; còn hãm địa mà gặp Dương Đà, Linh Hỏa, Kiếp Không thì chẳng có tấc đất cắm dùi (Toàn Thư tr.88)
Thái Dương ở cung Quan Lộc
công danh, sự nghiệp, đường làm ăn chính
sáng công danh sớm đạt, văn võ kiêm toàn (mục 8.5 tr.122). Toàn Thư soi cung này theo trục văn hay võ: nhập miếu thì văn võ đều hay, miễn đừng có Hỏa Linh, Dương Đà xung phá; cùng Thái Âm thì quý hiển; cùng Tả Hữu, Xương Khúc, Khôi Việt, thêm Khoa Quyền Lộc, thì làm tới bậc nhất phẩm tể tướng (Toàn Thư tr.79)
hãm có tài mà thời đến chậm — già mới toại, vẫn được trọng vì đức và văn chương (mục 8.5 tr.122). Toàn Thư soi cung này theo trục văn hay võ: cùng Thái Âm thì quý hiển; cùng Tả Hữu, Xương Khúc, Khôi Việt, thêm Khoa Quyền Lộc, thì làm tới bậc nhất phẩm tể tướng (Toàn Thư tr.79)
Tùy chỗ đứng:
- Tý — công danh muộn nhưng có tài ăn nói, văn chương lỗi lạc
- Thìn — phòng bị ghen ghét, phải nhận việc trái chí hướng
Thái Dương ở cung Nô Bộc
bạn bè, người cộng sự, kẻ dưới quyền
sáng cộng sự đắc lực, có lòng tốt. Toàn Thư chép cung này theo người dưới đắc lực hay bội phản: nhập miếu thì người dưới làm lợi cho mình; cùng Cự Môn thì dễ bị oán; gặp Dương Đà, Linh Hỏa, Kiếp Không thì luôn bị phản (Toàn Thư tr.87). Áo Bí: miếu vượng thì có ích, hãm địa thì không có duyên phận — có cũng chỉ gây oán (Áo Bí tr.267)
hãm người dưới yếu, bạn hay nhờ vả. Toàn Thư chép cung này theo người dưới đắc lực hay bội phản: nhập miếu thì người dưới làm lợi cho mình; cùng Cự Môn thì dễ bị oán; gặp Dương Đà, Linh Hỏa, Kiếp Không thì luôn bị phản (Toàn Thư tr.87). Áo Bí: miếu vượng thì có ích, hãm địa thì không có duyên phận — có cũng chỉ gây oán (Áo Bí tr.267)
Thái Dương ở cung Tử Tức
con cái, đường sinh dưỡng
sáng đông con, trai nhiều, có đứa nên danh (mục 13.2.5 tr.152)
hãm muộn sinh mới dễ nuôi — phần con trai hơi mỏng (mục 13.2.5 tr.152)
Thái Dương ở cung Phu Thê
vợ chồng, duyên phận lứa đôi
sáng duyên rạng rỡ, bền đến bạc đầu (mục 14.5 tr.158). Toàn Thư soi cung này theo tuổi tác và sớm muộn: miếu vượng thì lấy muộn tốt, lấy sớm thì khắc — nhưng nhờ vợ mà sang; cùng Thiên Lương thêm Tả Hữu thì vợ hiền, thông minh giỏi giang; cùng Thái Âm được người nội trợ tháo vát; cùng Cự Môn lại thêm Dương Đà, Hỏa Linh, Không Kiếp thì khắc (Toàn Thư tr.82). Áo Bí thêm: tọa thủ miếu cung mà cưới sớm thì vợ chồng bất hòa, cưới muộn mới hòa hợp và làm ăn thịnh vượng (Áo Bí tr.244)
hãm cưới xin trắc trở — muộn mới lành (mục 14.5 tr.158). Toàn Thư soi cung này theo tuổi tác và sớm muộn: miếu vượng thì lấy muộn tốt, lấy sớm thì khắc — nhưng nhờ vợ mà sang; cùng Thiên Lương thêm Tả Hữu thì vợ hiền, thông minh giỏi giang; cùng Thái Âm được người nội trợ tháo vát; cùng Cự Môn lại thêm Dương Đà, Hỏa Linh, Không Kiếp thì khắc (Toàn Thư tr.82). Áo Bí thêm: tọa thủ miếu cung mà cưới sớm thì vợ chồng bất hòa, cưới muộn mới hòa hợp và làm ăn thịnh vượng (Áo Bí tr.244)
Tùy chỗ đứng:
- Tý — cưới xin hay trắc trở — muộn đường hôn phối mới tránh được chuyện chẳng lành
- Mão — vợ chồng hợp, chung sống phú quý đến đầu bạc răng long
- Thìn — vợ chồng hợp, chung sống phú quý đến đầu bạc răng long
- Tỵ — vợ chồng hợp, chung sống phú quý đến đầu bạc răng long
- Ngọ — vợ chồng hợp, chung sống phú quý đến đầu bạc răng long
- Dậu — cưới xin hay trắc trở — muộn đường hôn phối mới tránh được chuyện chẳng lành
- Tuất — cưới xin hay trắc trở — muộn đường hôn phối mới tránh được chuyện chẳng lành
- Hợi — cưới xin hay trắc trở — muộn đường hôn phối mới tránh được chuyện chẳng lành
Thái Dương ở cung Huynh Đệ
anh chị em, người ngang vai phải lứa
sáng anh em đông, trai nhiều, đều nên người (mục 15.2.5 tr.165)
hãm anh em ít hợp — xa nhau lại quý nhau (mục 15.2.5 tr.165)
Thái Dương gặp các sao khác — và những điều sách dặn thêm
Ngoài độ sáng, sách còn chép 6 điều riêng cho Thái Dương. (Tân Biên mục 3.5, tr.26)
- Miếu, vượng địa: nếu sinh ban ngày là thuận lý, rất rực rỡ.
- Tăng thêm vẻ rực rỡ tốt đẹp, nếu gặp Đào, Hồng, Hỷ, Hỏa, Linh đắc địa.
- Giảm bớt vẻ rực rỡ tốt đẹp, nếu gặp Riêu, Đà, Kỵ, hay Không, Kiếp.
- Miếu, vượng địa gặp Tuần, Triệt án ngữ bị che lấp ánh sáng, thành mờ ám xấu xa.
- Hãm địa gặp Tuần, Triệt án ngữ để tăng thêm vẻ sáng sủa tốt đẹp.
- Đắc địa gặp Kỵ đồng cung là toàn mỹ, ví như mặt trời tỏa sáng có mây năm sắc chầu một bên.
Thái Dương vào đại hạn, tiểu hạn
Khi đại hạn mười năm hay tiểu hạn một năm đi tới cung có Thái Dương, lời luận đổi theo độ sáng của sao. Hai cuốn chép riêng, nên ghi cả hai.
Theo Tân Biên
Sáng sủa: hoạnh phát danh tài.
Mờ ám: đau yếu, bệnh ở mắt hay nhức đầu, hao tán tiền tài; sách còn dặn soi thêm sức khỏe của cha (nữ mệnh thì của chồng).
- mà gặp đủ Tang, Kỵ, Đà thì sách hạ câu rất nặng về phần cha hay chồng — nên đọc thành lời nhắc chăm nom sức khỏe người thân, không đọc thành lời báo
- gặp Riêu, Đà, Kỵ — "đau mắt nặng", hao tán tiền tài
Tân Biên mục 3.2.5 tr.192
Theo Toàn Thư
Sáng sủa: nhiều tiền tấn nghiệp, vợ chồng hòa thuận đẻ con trai, kẻ sĩ công danh hiển đạt.
Mờ ám: ở hãm địa mà bị ác tinh xung phá thì việc gì cũng hỏng.
Toàn Thư tr.97
Các cách cục có Thái Dương
Cách cục là những thế đứng đặc biệt mà sách cổ đặt tên riêng. 12 mục dưới đây đều có Thái Dương tham gia.
Nhật lệ trung thiên
mặt trời giữa đỉnh trời — Tân Biên: Mệnh an tại Ngọ có Nhật tọa thủ "nên rất sáng sủa tốt đẹp"; tuổi Canh, Tân, Đinh, Kỷ có cách này "tất hay chuyên quyền, nhưng được hưởng phú quý đến tột bậc", các tuổi khác "cũng được hưởng giàu sang trọn đời" (mục 4.2.5 tr.54). Toàn Thư chép "Thái Dương cư Ngọ vi chi Nhật lệ trung thiên hữu chuyên quyền chi vị, địch quốc chi phú": chức phận đến bậc nhất phẩm quyền hành, nếu không thì cũng là phú gia địch quốc (Toàn Thư câu 90)
「Nhật lệ trung thiên, chuyên quyền chi vị」
mặt trời rực giữa trưa — ngôi cầm quyền, của tự tới
mục 4.2.5 · Toàn Thư câu 90 · Toàn Thư tr.142 (cùng cách, tên khác: Kim sán quang huy)
Nhật xuất phù tang
mặt trời mọc ở phương đông — Thái Dương thủ Mệnh ở Mão, Tân Biên chép "Nhật xuất Lôi môn, phú quý vinh hoa": Mệnh an tại Mão có Nhật tọa thủ "tất được hưởng phú quý và rất vinh hiển" (mục 4.2.5 tr.53–54); tên "Nhật xuất phù tang" có ở mục 19.2.10 tr.172 và Toàn Thư tr.142, xếp vào quý cách
mục 4.2.5 · Toàn Thư câu 39 (Nhật chiếu lôi môn)
Đan Trì Quế Trì
Thái Dương đứng đất đan trì (Mão Thìn Tỵ), Thái Âm đứng đất quế trì (Dậu Tuất Hợi), lại có
「Đan Trì Quế Trì, tảo toại thanh vân chi chí」
thềm son thềm quế — chí mây xanh toại sớm
Áo Bí tr.432 · Toàn Thư câu 57
Dương Lương Xương Lộc
câu phú "<i class="trich">Thiên Lương, Thái Dương, Xương, Lộc hội lộ truyền đệ nhất danh</i>".
Tân Biên mục 4.2.12 tr.72
Nhật Nguyệt giáp Mệnh
Mệnh an tại Sửu hay Mùi, Thái Dương và Thái Âm kèm hai bên — câu phú "Nhật, Nguyệt giáp Mệnh, bất quyền tắc phú": sách đoán "nếu không có uy quyền hiển hách, tất là bậc triệu phú như Vương Khải, Thạch Sùng"; Toàn Thư câu 46 chép "Nhật Nguyệt giáp mệnh phi phú tắc quí" (không giàu thì sang)
「Nhật Nguyệt giáp Mệnh, phi phú tắc quý」
hai vầng kèm hai bên Mệnh — không giàu thì cũng sang
mục 4.2.5 tr.56 · Toàn Thư câu 46 (phi phú tắc quý)
Nhật hội Xương ở Quan
Thái Dương đắc địa gặp Văn Xương tại cung Quan Lộc — "hoàng điện triều ban chi quí": sách giải chức vị đến nhất phẩm
Toàn Thư câu 101
Kình phùng Nhật Nguyệt sách xếp vào loại cần cảnh giác
Thái Dương hay Thái Âm có Kình Dương đồng cung tại cung
Toàn Thư câu 81
Loạn thế phùng quân
Thái Dương thủ Mệnh ở Tý là đất hãm, nhưng được
Toàn Thư câu 139 tr.162 · Áo Bí tr.433
Nhật trầm thủy để sách xếp vào loại cần cảnh giác
Thái Dương thủ Mệnh ở Tý — cung Tý thuộc Thủy, sao Thái Dương thuộc Hỏa, nên đây là đất hãm: mặt trời còn chìm dưới đáy biển đông.
Toàn Thư câu 139 tr.162 · Áo Bí tr.433
Nhật Kình cư Ngọ
Thái Dương cùng Kình Dương thủ Mệnh ở Ngọ — phú nôm chép "Thái Dương Kình ở Ngọ cung Mệnh viên tại đó uy hùng tướng quân": cách uy hùng của bậc tướng quân
Toàn Thư phú nôm câu 16
Vầng sáng hãm ngộ ám sách xếp vào loại cần cảnh giác
vầng sáng mờ lại gặp sao xấu — phú nôm có hai câu: Thái Dương ở Hợi "Gặp Kình hay Kỵ yểu vong hoặc mù"; Thái Âm hãm "Chỉ sợ Hình Diêu bị mục nguyền" — đôi mắt là chỗ phải giữ
Toàn Thư phú nôm câu 11, 34
Phụ Mẫu hội Thiên Lương
"mẹ cha đồng hưởng thọ trường an vui" — câu phú Toàn Thư và Áo Bí cùng chép. Tân Biên (mục 5.2.12 tr.99) không nói gộp mà chia theo vị trí: đơn thủ tại Tỵ Ngọ (theo bản in), cùng Thiên Đồng, cùng Thiên Cơ, hay cùng Thái Dương tại Mão thì cha mẹ giàu sang, sống lâu; đơn thủ Sửu Mùi hai thân bình thường, trong nhà thiếu hòa khí; đơn thủ Tỵ Hợi thì hai thân bất hòa, sớm lìa bỏ một trong hai thân; cùng Thái Dương tại Dậu thì sớm khắc một trong hai thân
Toàn Thư tr.87 · Áo Bí tr.287 · Tân Biên mục 5.2.12
