Tra cứu
Thuật ngữ tử vi — 24 từ hay gặp, nghĩa theo sách
Đọc một lá số mà vướng ở nghĩa của từ thì không đi tiếp được: đồng cung là gì, tọa thủ khác chiếu ra sao, miếu vượng đắc hãm là năm bậc gì. Đây là 24 từ hay gặp nhất, nghĩa lấy đúng chữ của sách chứ không diễn nôm.
Tất cả các mục dưới đây lấy từ Tử Vi Đẩu Số Tân Biên của Vân Đằng Thái Thứ Lang — cuốn này có hẳn hai chương định nghĩa (chương “Định danh”, tr.23–25) và các chương an sao (tr.2–16). Mỗi mục ghi rõ mục và số trang để bạn tự tra lại.
Độ sáng của sao
Cùng một sao, đứng đất khác nhau thì sức khác hẳn. Sách chia năm bậc, và đây là chỗ người mới đọc hay bỏ qua nhất — nhìn tên sao mà không nhìn độ sáng là mới đọc được một nửa.
- Miếu địa
- Vị trí tốt đẹp nhất đối với một sao. Sách ví miếu địa như nơi sao ấy được thờ kính. (Tân Biên mục 2.1, tr.24)
- Vượng địa
- Vị trí thuận lợi đối với một sao. (Tân Biên mục 2.2, tr.24)
- Đắc địa
- Vị trí hợp với một sao. (Tân Biên mục 2.3, tr.24)
- Bình hòa
- Vị trí không làm cho sao thêm sáng sủa, mà cũng không làm cho sao bị mờ ám. (Tân Biên mục 2.4, tr.24)
- Hãm địa
- Vị trí bất lợi đối với một sao, làm cho sao ấy bị mờ ám. (Tân Biên mục 2.5, tr.24)
- Sao sáng sủa tốt đẹp / sao mờ ám xấu xa
- Sao có đặc tính tốt, hoặc đóng ở miếu, vượng, đắc địa thì kể là sáng sủa tốt đẹp; sao có đặc tính xấu, hoặc đóng ở hãm địa thì kể là mờ ám xấu xa. Hai chữ này gặp khắp các câu phú. (Tân Biên mục 2.10 và 2.11, tr.24–25)
Sao đứng ở đâu, gặp ai
Bốn chữ hay bị dùng lẫn nhau. Phân biệt được chúng là đọc được câu phú.
- Tọa thủ
- Sao đã được an tại một cung. Nói “Tử Vi tọa thủ cung Mệnh” tức là sao ấy nằm ngay trong cung Mệnh, không phải chiếu từ xa. (Tân Biên mục 2.6, tr.24)
- Đơn thủ
- Sao đã được an tại một cung, nhưng không gặp chính diệu nào khác cũng ở cung đó. (Tân Biên mục 2.7, tr.24)
- Đồng cung
- Nhiều sao cùng được an tại một cung. Đây là câu hỏi hay gặp nhất: “đồng cung” chỉ có nghĩa là ở chung một ô, không hàm ý tốt hay xấu — tốt xấu còn tùy hai sao ấy là ai. (Tân Biên mục 2.8, tr.24)
- Hội hợp
- Nhiều sao gặp nhau tại cùng một cung, hoặc chiếu lẫn nhau. (Tân Biên mục 2.9, tr.24)
Các cung nhìn nhau thế nào
Xem một cung mà chỉ nhìn đúng cung ấy là hỏng. Sách dặn phải xem thêm ba cung nữa, và vị trí của chúng trên bàn 12 cung thì không bao giờ đổi.
- Tam chiếu (tam hợp)
- Ba cung chiếu lẫn nhau — như Dần, Ngọ, Tuất hợp thành một bộ. (Tân Biên mục 9.1, tr.14)
- Xung chiếu
- Hai cung đối nhau, chiếu lẫn nhau. Cung Mệnh xung chiếu với cung Thiên Di. (Tân Biên mục 9.2, tr.14)
- Nhị hợp
- Cặp cung hợp nhau theo bảng riêng của sách, như Tý với Sửu, Dần với Hợi. (Tân Biên mục 9.3, tr.14)
- Phải xem mấy cung
- Sách chốt: muốn xem một cung, phải xem cả hai cung tam hợp chiếu, một cung xung chiếu và một cung nhị hợp của nó. Thí dụ xem cung Sửu thì phải xem thêm Tỵ, Dậu (tam hợp) và Mùi (xung chiếu). (Tân Biên mục 9.4, tr.14)
Khung của lá số
Những thứ dựng nên bộ khung, an trước khi an sao.
- Chính tinh (chính diệu)
- Các sao thuộc hai hệ Tử Vi và Thiên Phủ — 14 sao quyết định khung của lá số. Xem danh sách 14 chính tinh. (Tân Biên mục 1.6, tr.23)
- Cung Mệnh, cung Thân
- Mệnh an theo tháng và giờ sinh; Thân an theo một phép khác, và chỉ có thể rơi vào một trong sáu cung: Mệnh, Phúc Đức, Quan Lộc, Thiên Di, Tài Bạch, Phu Thê. Sinh giờ Tý hoặc giờ Ngọ thì Mệnh và Thân đồng cung. (Tân Biên mục 5 và 6, tr.3)
- Cục
- Bậc ngũ hành của lá số — Thủy nhị cục, Mộc tam cục, Kim tứ cục, Thổ ngũ cục, Hỏa lục cục — lập theo cung an Mệnh và hàng Can năm sinh. Cục quyết định khởi đại hạn ở tuổi nào, nên sai cục là sai cả vận hạn. (Tân Biên mục 7, tr.4)
- Bản Mệnh sinh khắc với Cục
- Bản Mệnh sinh Cục là tốt nhất; Cục sinh Bản Mệnh cũng tốt nhưng kém hơn; Bản Mệnh khắc Cục thì “rất xấu dù toàn thể lá số có tốt chăng nữa, độ số cũng bị chiết giảm một phần”. (Tân Biên mục 1.4, tr.23)
- Vô chính diệu
- Cung không có chính tinh nào tọa thủ; phải mượn sao ở cung xung chiếu mà luận. Nói riêng ở trang vô chính diệu. (Tân Biên mục 1.6, tr.23)
Các bộ sao hay được gọi tên
Gặp trong câu phú dưới dạng tên bộ chứ không kể từng sao.
- Tứ Hóa
- Bốn sao Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ — an theo hàng Can của năm sinh, mỗi Can gắn bốn sao khác nhau. Cùng một sao, người tuổi này được Hóa Lộc, người tuổi khác lại mang Hóa Kỵ. (Tân Biên mục 8.23, tr.10)
- Lục Sát
- Sáu sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp. (Tân Biên mục 1.11, tr.24)
- Tuần, Triệt
- Gọi đủ là Tuần Trung Không Vong và Triệt Lộ Không Vong, sách xếp chung thành bộ Nhị Không. Chúng “án ngữ” — chặn khí của cung mà chúng phủ lên, đè lên sao sáng thì tiếc, đè lên sao hãm lại hóa ra cứu. (Tân Biên mục 8.37, tr.12)
Vận hạn
Phần trả lời câu “năm nay thế nào”.
- Đại hạn
- Vận mười năm một, lần lượt đi qua 12 cung. Tuổi khởi đại hạn lấy theo Cục. (Tân Biên mục 1.12, tr.24 và mục 10, tr.15)
- Tiểu hạn (lưu niên tiểu hạn)
- Vận từng năm một. Nam khởi lưu theo chiều thuận, nữ theo chiều nghịch. (Tân Biên mục 10.3, tr.16)
Ba chỗ người mới hay nhầm
- “Đồng cung” nghĩa là tốt
- Không. Đồng cung chỉ nói hai sao ở chung một ô. Tử Vi đồng cung với Thiên Phủ là cảnh khác hẳn Tử Vi đồng cung với Thất Sát. Phải xem là ai với ai, và cả hai đang sáng hay tối.
- Thấy sao tốt trong cung là mừng
- Sao tốt mà hãm địa thì mất phần lớn sức, còn có thể lộ mặt trái. Sách định nghĩa hẳn “sao sáng sủa tốt đẹp” là sao tốt và đóng ở miếu, vượng, đắc địa — hai vế, không phải một.
- Chỉ cần xem đúng cung mình hỏi
- Sách dặn ngược lại: xem một cung phải xem thêm hai cung tam hợp, một cung xung chiếu và một cung nhị hợp (Tân Biên mục 9.4, tr.14). Hỏi về tiền mà chỉ nhìn cung Tài Bạch là bỏ mất ba phần tư câu trả lời.
Tra tiếp
Ý nghĩa 14 chính tinh · 12 cung của lá số · Vô chính diệu · Lập lá số của mình
