Một trong 12 cung
Cung Mệnh
Cung Mệnh là một trong 12 cung của lá số tử vi: cốt cách, tính tình và vận chung một đời.
Cung Mệnh nói về điều gì
Gốc của lá số — tư chất, tính cách và đường đi chung của đời; sách dặn từ nhỏ đến ngoài 30 tuổi xem cung Mệnh, từ 30 trở đi trọng cung Thân nhưng vẫn phải soi lại Mệnh (mục 4.1.1).
Tuần, Triệt đóng ở cung Mệnh
Tuần và Triệt là hai sao "án ngữ" — chúng chặn khí của cung mà chúng phủ lên. Đè lên sao sáng thì tiếc, đè lên sao hãm lại hóa ra cứu.
Tuần Triệt đóng ngay cửa Mệnh — Toàn Thư câu 124 chép "Tuần Triệt đương đầu, thiếu niên tân khổ": đầu đời lận đận, thành bại chậm hơn người.
Cung Mệnh vô chính diệu
Cung không có chính tinh nào đóng thì gọi là vô chính diệu, phải mượn sao của cung đối diện mà luận — với cung Mệnh thì mượn từ cung Điền Trạch.
Mệnh trống rất cần Tuần Triệt án ngữ hay Tam Không hội hợp mới bền; thiếu cứu thì nên sớm xa nhà tự lập, lấy nghề chuyên môn làm neo
Mười bốn chính tinh đóng ở cung Mệnh
Bảng dưới là cảnh khi mỗi chính tinh đắc địa ở cung Mệnh. Khi sao ấy hãm địa thì lời luận đổi hẳn — bấm vào tên sao để đọc cả hai mặt cùng bảng miếu vượng đắc hãm của nó.
| Tử Vi | đế tinh trấn cửa Mệnh — cần đủ triều thần Phủ, Tướng, Tả Hữu, Xương Khúc, Khôi Việt cùng Khoa Quyền Lộc mới trọn cách quân thần khánh hội; thiếu Tả Hữu thì thành "cô quân", tốt đẹp giảm quá nửa (tr.43-44). Kỵ nhất Tuần Triệt cùng Kình Đà Không Kiếp — đế bị vây: thiếu thời hay đau yếu, phải sớm ly tổ lập nghiệp xa mới gỡ (tr.42) |
|---|---|
| Thiên Cơ | Thiện tinh thủ Mệnh — sao của mưu trí và lòng thiện; sách chỉ nghề rõ nhất ở cung này: miếu vượng đắc gặp Tả, Hữu, Lộc, Thiên Hình, Thiên Y, Quang, Quý thì chuyên về y khoa hay dược khoa; đổi Thiên Y lấy Linh Tinh thì thành người khéo tay, chuyên kỹ nghệ máy móc (tr.56-57). Kỵ Tuần Triệt: phải ly tổ bôn ba, chân tay dễ có tật, phòng tai nạn xe cộ dao súng — lối gỡ sách chỉ là tu dưỡng (tr.57) |
| Thái Dương | Quý tinh chủ Quan Lộc — sách lấy Nhật làm biểu tượng mặt trời, của cha và ông nội, với nữ giới còn là biểu tượng người chồng (tr.26); danh tiếng và đường công danh là trục chính của đời. Nhật miếu vượng hợp người sinh ban ngày và mệnh dương; sinh ban đêm thì kém rực rỡ (tr.52) |
| Vũ Khúc | Tài tinh đắc thế — tay làm ra của; sách chỉ nghề rất rõ: đắc địa gặp cát thì hiển đạt đường kỷ luật, gặp Xương hay Khúc đồng cung thì văn võ kiêm toàn, gặp Khôi hay Việt đồng cung nơi miếu vượng thì làm việc tài chính, coi giữ kho tàng; gặp Lộc và Mã thì phát tài ở xa quê (tr.50, 52). Vũ mang đặc tính Cô Quả nên dù miếu vượng vẫn phải chủ động vun tình thân (tr.26) |
| Thiên Đồng | Phúc tinh thủ Mệnh — sách nói Đồng đóng cung nào giáng phúc cho cung ấy; hội cát tinh là "thọ nguyên thời", phúc thọ song toàn. Chỗ hở nằm ở ý chí: "Thiên Đồng nhập Mệnh, hoán cải vô thường" — hay đổi chí hướng, đổi việc, đổi cả chỗ ở (tr.47-48) |
| Liêm Trinh | Tù tinh đắc thế — quyền lệnh trong tay, hợp nghiệp công quyền kỷ luật; gặp Xương Khúc đồng cung thành người tài thao lược biết quyền biến, gặp Thiên Tướng thì uy mãnh (tr.45, 47). Ngay khi sáng vẫn kỵ Sát, Kỵ, Hình: công danh trắc trở, dễ vướng chuyện pháp luật (tr.45, 47) |
| Thiên Phủ | kho trời trấn cửa Mệnh — Thiên Phủ là sao giải tai ách: cứu giải bệnh tật tai ương, chế được tính hung của Kình Đà Hỏa Linh, nhưng gặp đủ bộ bốn sao ấy thì uy quyền và tài lộc vẫn giảm; sao này không có hãm địa, ô kém nhất chỉ là bình hòa (tr.27). Gặp Xương Khúc Tả Hữu thì đỗ đạt vinh hiển, gặp Xương Khúc và Lộc Tồn thì rất giàu. Điều kỵ nhất là Tuần Triệt hoặc Thiên Không, Không Kiếp — ví như kho tàng bị phá vỡ: tiêu pha phóng túng, mưu tính viển vông nên của khó tụ (tr.27, 58, 60) |
| Thái Âm | trăng sáng — hợp người sinh ban đêm (nhất là ngày 10–20 âm) và mệnh âm; đường đời thiên về điền sản, chữ nghĩa, mỹ thuật (tr.60) |
| Tham Lang | sao dục vọng đắc thế — hợp kinh doanh, giao thiệp, tổ chức; sách xếp là số phát muộn, ngoài 30 mới vào đà. Kỵ Kình Đà Không Kiếp; ngược lại Hỏa hay Linh đồng cung lại thành cách hào phú (tr.62, 65) |
| Cự Môn | cửa lớn sáng — sống bằng lời nói và lý lẽ: có Xương Khúc, Khôi Việt, Khoa, Thái Tuế, Thiên Hình thì hợp tư pháp, ngoại giao, chính trị (tr.66). Đổi lại sao này mang sẵn thị phi: nói chậm nửa nhịp là giữ phúc |
| Thiên Tướng | ấn tướng thủ Mệnh — thế đứng sao này không lệ thuộc tuổi mà lệ thuộc Tuần Triệt và Thiên Hình; sạch hai thứ đó thì đóng đâu cũng phúc lộc, hợp việc nơi công sở, đoàn thể. Gặp Kình Đà thì chuyển hướng chứ không phá: sách bảo nên chuyên kỹ nghệ hay kinh doanh (tr.70). Giữ gìn vùng đầu mặt |
| Thiên Lương | sao Ấm — sách coi Thiên Lương cai quản việc thọ nên ở thế nào cũng cho tuổi thọ dài; gặp Xương Khúc, Tả Hữu, Thái Tuế thì văn tài lỗi lạc, hợp sư phạm, y dược. Đứng cùng Thiên Đồng sáng là "Ấm Phúc tại Mệnh, bất phạ tai ương" (tr.71, 73). Kỵ nhất Tuần Triệt án ngữ |
| Thất Sát | thượng tướng đắc thế — sách hướng thẳng về nghiệp kỷ luật, chỉ huy, việc cạnh tranh mở đường; gặp Thiên Hình đồng cung thì thêm tài thao lược và nét liêm trực (tr.74-75). Đổi lại sách nói rõ: dù giàu sang thọ lâu vẫn qua nhiều bước thăng trầm (tr.73) |
| Phá Quân | tướng phá trận đắc thế — hợp thời buổi đổi thay, việc khó và mới; đủ Xương Khúc Tả Hữu Khoa Quyền Lộc, hay Kình Đà Không Kiếp đắc địa, thì phú quý tột bậc. Sách nhắc riêng: hay nghe lời nịnh, nên cần người nói thẳng bên cạnh (tr.76) |
Những bộ sao đáng chú ý ở cung Mệnh
Ngoài chính tinh, sách còn chép 18 bộ phụ tinh đi với nhau thành cách riêng ở cung này.
- Thiên Hình kề sao duyên — sách nói Hình chế được nét đa tình của Đào Hồng: giữ được mình trong khuôn phép
- Lộc Tồn bị sao đoạt kề bên (tr.82–83) — của vào rồi lại hao, dễ thành tính giữ khư khư mà vẫn mất; đem của làm việc thiện là phép giữ
- quý nhân thủ Mệnh (mục 4.2.16) — thường là con trưởng hoặc gánh vai trưởng; đời có bậc trên nâng đỡ, lợi đường thi cử
- phò tá thủ Mệnh (mục 4.2.18) — nhân hậu khoan hòa, hay cứu giúp người; sách dặn dù tốt hay xấu cũng nên sớm ly tổ, tự lập phương xa
- Lộc Tồn thủ Mệnh (mục 4.2.17) — có phần của tiền nhân, giỏi tổ chức, được người kính trọng; Kình Đà luôn kèm hai bên nên giữ của kín đáo là hơn
- Hóa Lộc thủ Mệnh — người thẳng thắn, biết hưởng, đường tiền bạc có nguồn nuôi
- Hóa Quyền thủ Mệnh — có uy, ưa nắm việc; sách nhắc chớ để tính kiêu làm hỏng cái quyền
- Hóa Khoa thủ Mệnh — thanh tú nhân hậu, thông minh; gặp việc khó thường có thầy có thuốc, có người gỡ
- Hóa Kỵ thủ Mệnh — hay bị hiểu lầm, vướng thị phi vặt; giữ gìn đôi mắt và giấy tờ, nói năng chậm nửa nhịp
- sao duyên thủ Mệnh (mục 3.36) — đa tình, dễ mến, lợi thi cử cưới hỏi; sách nhắc chuyện tình cảm nên có ranh giới rõ
- Cô Quả thủ Mệnh — tính độc lập, lạnh nhạt bề ngoài mà giữ của giỏi; chủ động vun tình thân là phép bù
- Thiên Riêu thủ Mệnh — đa cảm, có căn tín ngưỡng, nhạy chuyện tâm linh; sách dặn giữ mình trước tửu sắc
- Tang Hổ thủ Mệnh — can đảm cương nghị nhưng nét mặt thường ưu tư; giữ sức khỏe khí huyết, gân xương
- Thiên Mã thủ Mệnh — người đa tài, ưa dịch chuyển; đời gắn với đi xa, đổi chỗ
- bộ Tuế – Đà – Riêu – Cái tụ ngay cửa Mệnh — sách Áo Bí chép nét rất riêng: lời nói hay vướng, đúng lúc cần nói lại khó thành tiếng; tập nói chậm và chuẩn bị trước thì gỡ được (Áo Bí tr.238)
- Cự Môn gặp Kình Đà lại thêm Không Kiếp thủ Mệnh — sách ghi nặng cả phần tai lẫn phần lời: giữ gìn thính giác, và việc gì nói ra cũng nên có người soát giúp (Áo Bí tr.238)
- Cơ – Loan – Phúc hội Mệnh: sách xếp vào nghề kim chỉ vá may thêu thùa, hiểu rộng ra là các nghề khéo tay tỉ mỉ, càng làm lâu càng có tiếng (Áo Bí tr.238)
- Ân Quang cùng Thiên Quý thủ Mệnh — "đường mây nhẹ bước, danh cao bảng rồng": có phần vinh dự được người trên nhìn nhận, hợp con đường thi cử bằng cấp (Áo Bí tr.237)
Đọc thêm: cách cục giàu — sáu phú cục, cả sáu đều neo ở cung Mệnh, Tài Bạch hoặc Điền Trạch.
