Một trong 14 chính tinh
Sao Liêm Trinh
Liêm Trinh là một trong 14 chính tinh của lá số tử vi, hành Hỏa. Sao quyền lệnh — nghiêm, thẳng, trọng nguyên tắc, hợp việc công quyền, kỷ luật.
Sao Liêm Trinh là sao gì, hành gì
Sách xếp Liêm Trinh là Bắc Đẩu tinh, Âm Hỏa, gọi là Tù tinh. Chủ quan lộc, hình ngục. (Tân Biên mục 3.2, tr.25)
Liêm Trinh nằm trong bộ: Cách Sát Phá Tham
- Miếu địa, Vượng địa, Đắc địa
- Liêm khiết, thẳng thắn.
- Hãm địa
- Khắc nghiệt.
Liêm Trinh khi kém thế
nguyên tắc thành cứng nhắc, dễ vướng thị phi giấy tờ; nên tránh đôi co kiện tụng
Đây là chỗ nhiều người đọc tử vi bỏ qua: cùng một sao, đứng đúng đất thì phát huy hết sức, đứng sai đất lại lộ mặt trái. Không có sao nào tốt tuyệt đối hay xấu tuyệt đối.
Liêm Trinh thủ Mệnh
xương to dáng cứng, mắt sáng mày rậm — liêm chính can đảm, nghiêm mà nóng, người của công quyền kỷ luật
Liêm Trinh miếu, vượng, đắc, hãm ở đâu
Sách chia độ sáng của mỗi sao ở từng cung địa chi thành năm bậc: miếu là sáng nhất, rồi vượng, đắc, bình hòa, và hãm là tối nhất. Đọc lá số mà chỉ nhìn tên sao, bỏ qua độ sáng, là mới đọc được một nửa.
| miếu | Thìn · Tuất |
|---|---|
| vượng | Tý · Dần · Ngọ · Thân |
| đắc | Sửu · Mùi |
| hãm | Mão · Tỵ · Dậu · Hợi |
Liêm Trinh đóng ở từng cung nói lên điều gì
Mười hai cung là mười hai mặt của một đời người — bản thân, anh em, vợ chồng, con cái, tiền bạc, bệnh tật, đi xa, bạn bè, công danh, nhà cửa, phúc đức, cha mẹ. Cùng một sao vào mỗi cung lại nói một chuyện khác hẳn.
Liêm Trinh ở cung Mệnh
cốt cách, tính tình và vận chung một đời
sáng Tù tinh đắc thế — quyền lệnh trong tay, hợp nghiệp công quyền kỷ luật; gặp Xương Khúc đồng cung thành người tài thao lược biết quyền biến, gặp Thiên Tướng thì uy mãnh (tr.45, 47). Ngay khi sáng vẫn kỵ Sát, Kỵ, Hình: công danh trắc trở, dễ vướng chuyện pháp luật (tr.45, 47)
hãm Tù tinh hãm địa — nguyên tắc hóa khắt khe mà khéo tay, có óc kinh doanh; sách chỉ nghề rõ: kỹ nghệ, máy móc, thủ công hoặc doanh thương, đừng cố mưu cầu công danh. Không ly tổ lập nghiệp xa thì khó bền; thêm Sát Kỵ Hình là bộ sách xếp nặng (tr.46-47)
Tùy chỗ đứng:
- Dần — đóng Dần Thân thường có Thiên Tướng đồng cung — cách dũng mãnh được việc; vô Sát thì phú quý nổi danh (tr.46-47)
- Mão — đóng Mão Dậu là đất hãm — nhiều Sát thì bỏ đường công danh mà quay về kỹ nghệ, doanh thương; gặp Hỏa Linh sách chê tính hóa gắt (tr.46-47)
- Thìn — liêm khiết cương trực, nắm được quyền lệnh (tr.25)
- Tỵ — đóng Tỵ Hợi là đất hãm, thường có Tham Lang đồng cung — có Hóa Kỵ đồng cung lại đỡ hẳn; nhưng Xương (Khúc) đi cùng Hóa Kỵ thì rất nặng, tuổi Bính bị khắc nhất (tr.46-47)
- Mùi — vắng sát tinh thì phú quý tột bực (tr.46)
- Thân — đóng Dần Thân thường có Thiên Tướng đồng cung — vô Sát thì phú quý nổi danh (tr.46-47)
- Dậu — đóng Mão Dậu là đất hãm — nhiều Sát thì chuyển sang kỹ nghệ, doanh thương (tr.46-47)
- Tuất — đóng Thìn Tuất là miếu địa — liêm khiết cương trực, nắm được quyền lệnh (tr.25)
- Hợi — đóng Tỵ Hợi là đất hãm — Hóa Kỵ đồng cung thì đỡ, Xương Khúc cùng Kỵ thì nặng; sách dặn qua tuổi 30 phòng chuyện đổ vỡ (tr.46)
Liêm Trinh ở cung Phụ Mẫu
cha mẹ, ơn sinh thành và phúc để lại
sáng cha mẹ nghèo nhưng có đức — sớm phải xa hai thân; ở xa hay làm con nuôi họ khác mới tránh hình khắc (mục 5.2.2 tr.96). Toàn Thư và Áo Bí đều ghi nét thừa hưởng bên cha mẹ nuôi (Toàn Thư tr.86, Áo Bí tr.283)
hãm cha mẹ lận đận — con ở xa lại tránh được hình khắc
Liêm Trinh ở cung Phúc Đức
phúc phần dòng họ, âm đức, thọ yểu
sáng được hưởng phúc — nhưng trong họ ít của, hiếm người (mục 6.1.2 tr.101). Toàn Thư soi cung này bằng trục khác — an lạc hay lao tâm: độc thủ đắc địa thì "có mả cứu bần", lúc bí lại thông; cùng Thiên Đồng vừa phúc vừa thọ, cùng Thiên Phủ an lạc; cùng Phá Quân thì bất an, thêm Dương Đà Linh Hỏa nữa là lao khổ suốt đời (Toàn Thư tr.84). Áo Bí chép cung này theo một trục nữa — vị trí đơn thủ và chuyện ly hương: độc thủ chủ "vong trung sinh phúc"; cùng Thiên Tướng tuy hưởng phúc, họ hàng khá giả nhưng "phúc đa nhân thiểu" — có tiền bạc mà hiếm con cái; cùng Thiên Phủ thì phúc thọ song toàn; cùng Phá Quân phải lao tâm tổn lực mới đủ dùng, gặp Dương Đà Hỏa Linh thì chung thân lao khổ, về già mới như ý; cùng Tham Lang là số tự chiêu tai ương, họ hàng sa sút bần hàn, thọ mệnh chiết giảm; cùng Thất Sát hay vướng tai nguy họa hiểm, có khi vướng vòng lao lý (Áo Bí tr.296)
hãm phúc mỏng, họ bần hàn, có người vướng vòng lao lý (mục 6.1.2 tr.101). Toàn Thư soi cung này bằng trục khác — an lạc hay lao tâm: độc thủ đắc địa thì "có mả cứu bần", lúc bí lại thông; cùng Thiên Đồng vừa phúc vừa thọ, cùng Thiên Phủ an lạc; cùng Phá Quân thì bất an, thêm Dương Đà Linh Hỏa nữa là lao khổ suốt đời (Toàn Thư tr.84). Áo Bí chép cung này theo một trục nữa — vị trí đơn thủ và chuyện ly hương: độc thủ chủ "vong trung sinh phúc"; cùng Thiên Tướng tuy hưởng phúc, họ hàng khá giả nhưng "phúc đa nhân thiểu" — có tiền bạc mà hiếm con cái; cùng Thiên Phủ thì phúc thọ song toàn; cùng Phá Quân phải lao tâm tổn lực mới đủ dùng, gặp Dương Đà Hỏa Linh thì chung thân lao khổ, về già mới như ý; cùng Tham Lang là số tự chiêu tai ương, họ hàng sa sút bần hàn, thọ mệnh chiết giảm; cùng Thất Sát hay vướng tai nguy họa hiểm, có khi vướng vòng lao lý (Áo Bí tr.296)
Liêm Trinh ở cung Thiên Di
đường ra ngoài, xuất hành, đối nhân xử thế nơi đất khách
sáng ra ngoài oai phong, tiểu nhân phải nể (mục 10.2 tr.133). Toàn Thư soi cung này theo chuyện xuất ngoại: xuất ngoại thông đạt và gần được người quý, không nên ru rú trong nhà; cùng Tham Lang thì cần thả câu lúc nước đục; cùng Thất Sát thì ra ngoài làm ăn ra tiền; cùng Thiên Tướng thì nên luôn hoạt động; bị Dương Đà, Linh Hỏa, Kiếp Không xung sát thì sách chép nặng — có thể chết đường (Toàn Thư tr.77). Áo Bí thêm: xuất ngoại gần được quý nhân, làm gì cũng thành đạt, còn ở nhà lại kém may mắn; nhưng thêm Dương Đà mà ba phía có hung sát chiếu về thì sách chép nặng — chết ở ngoài đường (Áo Bí tr.262)
hãm xa nhà bất lợi — tránh nơi hiểm, tránh kiện tụng (mục 10.2 tr.133). Toàn Thư soi cung này theo chuyện xuất ngoại: xuất ngoại thông đạt và gần được người quý, không nên ru rú trong nhà; cùng Tham Lang thì cần thả câu lúc nước đục; cùng Thất Sát thì ra ngoài làm ăn ra tiền; cùng Thiên Tướng thì nên luôn hoạt động; bị Dương Đà, Linh Hỏa, Kiếp Không xung sát thì sách chép nặng — có thể chết đường (Toàn Thư tr.77). Áo Bí thêm: xuất ngoại gần được quý nhân, làm gì cũng thành đạt, còn ở nhà lại kém may mắn; nhưng thêm Dương Đà mà ba phía có hung sát chiếu về thì sách chép nặng — chết ở ngoài đường (Áo Bí tr.262)
Liêm Trinh ở cung Tật Ách
sức khỏe, bệnh tật và tai ương
sáng khỏe nhưng dễ tì vết tay chân, lưng (mục 11.2.1 tr.138)
hãm phòng va chạm, giữ mắt — làm việc hiểm phải kỹ
Liêm Trinh ở cung Tài Bạch
tiền bạc, cách kiếm và cách giữ của
sáng tiền đến qua cạnh tranh ráo riết — chậm mà chắc (mục 12.2 tr.144). Toàn Thư chép cung này theo cách tiền đến: cùng Tham Lang thì hoạnh phát hoạnh phá; thấy Dương Đà, Hỏa Linh lại dễ gặp tiền tài bất ngờ; cùng Thất Sát là người giỏi xoay sở; cùng Thiên Tướng thì phú túc, thừa ăn thừa tiêu; bị Song Hao, Không Kiếp thường phá nghiệp (Toàn Thư tr.80). Áo Bí thêm: miếu vượng là "náo trung sinh tài" — làm ra tiền ở nơi quần hội đông người, chứ không phải chỗ tĩnh (Áo Bí tr.251)
hãm túng trước; tiền mập mờ sinh họa kiện tụng — minh bạch là giàu (mục 12.2 tr.144). Toàn Thư chép cung này theo cách tiền đến: cùng Tham Lang thì hoạnh phát hoạnh phá; thấy Dương Đà, Hỏa Linh lại dễ gặp tiền tài bất ngờ; cùng Thất Sát là người giỏi xoay sở; cùng Thiên Tướng thì phú túc, thừa ăn thừa tiêu; bị Song Hao, Không Kiếp thường phá nghiệp (Toàn Thư tr.80). Áo Bí thêm: hãm cung thì "tiền nan hậu dị", trước khó sau dễ; thêm Hao, Kiếp, Thiên Không thì hay hao phá tiền tài và vướng quan sự (Áo Bí tr.251)
Tùy chỗ đứng:
- Dần — Toàn Thư: đóng Dần hay Thân là thế "nước đục buông câu" — phát tài sinh lợi (Toàn Thư tr.80)
- Thân — Toàn Thư: đóng Dần hay Thân là thế "nước đục buông câu" — phát tài sinh lợi (Toàn Thư tr.80)
Liêm Trinh ở cung Điền Trạch
nhà đất, sản nghiệp, chỗ an cư
sáng dù đắc vị vẫn khó hưởng nền cũ — lao tâm vì nhà đất; có Phủ hay Tướng đồng cung mới được hưởng, trước ít sau nhiều (mục 7.2 tr.115). Toàn Thư chép cung này theo tổ nghiệp giữ được hay không: phá tổ nghiệp; cùng Tham Lang thì giữ không được bao lâu; cùng Thất Sát thì tự gây dựng; cùng Thiên Phủ thì thành gia nghiệp (Toàn Thư tr.89)
hãm lao tâm vì chuyện nhà đất — chậm mua còn hơn mua non (mục 7.2 tr.115). Toàn Thư chép cung này theo tổ nghiệp giữ được hay không: phá tổ nghiệp; cùng Tham Lang thì giữ không được bao lâu; cùng Thất Sát thì tự gây dựng; cùng Thiên Phủ thì thành gia nghiệp (Toàn Thư tr.89)
Liêm Trinh ở cung Quan Lộc
công danh, sự nghiệp, đường làm ăn chính
sáng uy quyền cả kỷ luật lẫn công quyền, người nể (mục 8.2 tr.121). Toàn Thư soi cung này theo trục văn hay võ: nhập miếu thì võ chức quyền quý lâu bền; cùng Tham Lang thường leo lên quyền quý trong thời loạn — "náo trung quyền quý" (Toàn Thư tr.79). Áo Bí thêm: miếu thì võ chức quyền quý — nhưng chỗ này hai sách nói ngược nhau: Toàn Thư bảo LÂU BỀN, Áo Bí bảo KHÔNG bền vững, nên đừng chắc quá về đường dài (Áo Bí tr.272)
hãm chức nhỏ dễ vướng thị phi — lánh danh lợi lại an (mục 8.2 tr.121). Toàn Thư soi cung này theo trục văn hay võ: cùng Tham Lang thường leo lên quyền quý trong thời loạn — "náo trung quyền quý" (Toàn Thư tr.79). Áo Bí thêm: hãm địa thì chỉ bình thường (Áo Bí tr.272)
Liêm Trinh ở cung Nô Bộc
bạn bè, người cộng sự, kẻ dưới quyền
sáng đắc lực nhưng đề phòng lấn quyền. Toàn Thư chép cung này theo người dưới đắc lực hay bội phản: đắc địa thì nhất hô bách ứng, hãm địa thì người dưới hay phản; cùng Thất Sát thì bội phản; bị Dương Đà, Linh Hỏa thì bị lường gạt (Toàn Thư tr.87). Áo Bí: miếu vượng thì đông và được việc; hãm địa thì bội phản, phải về già mới có được người tận tâm (Áo Bí tr.267)
hãm người ít, bạn ly tán. Toàn Thư chép cung này theo người dưới đắc lực hay bội phản: đắc địa thì nhất hô bách ứng, hãm địa thì người dưới hay phản; cùng Thất Sát thì bội phản; bị Dương Đà, Linh Hỏa thì bị lường gạt (Toàn Thư tr.87). Áo Bí: miếu vượng thì đông và được việc; hãm địa thì bội phản, phải về già mới có được người tận tâm (Áo Bí tr.267)
Liêm Trinh ở cung Tử Tức
con cái, đường sinh dưỡng
sáng con ít, có đứa hiển đạt (mục 13.2.2 tr.151)
hãm con khó nuôi buổi đầu — sinh muộn lại lành (mục 13.2.2 tr.151)
Liêm Trinh ở cung Phu Thê
vợ chồng, duyên phận lứa đôi
sáng duyên đầu khó trọn — bền lòng và muộn mới gỡ được (mục 14.2 tr.157). Toàn Thư soi cung này theo tuổi tác và sớm muộn: sách chép nặng — ba lần lấy vợ; cùng Tham Lang càng khắc thê, cùng Thất Sát cũng hình thê; gặp Dương Đà, Linh Hỏa thì dễ bỏ nhau; riêng cùng Thiên Phủ thì có thể trăm năm đầu bạc (Toàn Thư tr.82). Áo Bí thêm: ngộ Dương Đà, Hỏa Linh thì vợ chồng tất phải sinh ly (Áo Bí tr.245)
hãm duyên đầu dễ dang dở — chậm và kỹ (mục 14.2 tr.157). Toàn Thư soi cung này theo tuổi tác và sớm muộn: sách chép nặng — ba lần lấy vợ; cùng Tham Lang càng khắc thê, cùng Thất Sát cũng hình thê; gặp Dương Đà, Linh Hỏa thì dễ bỏ nhau; riêng cùng Thiên Phủ thì có thể trăm năm đầu bạc (Toàn Thư tr.82). Áo Bí thêm: ngộ Dương Đà, Hỏa Linh thì vợ chồng tất phải sinh ly (Áo Bí tr.245)
Tùy chỗ đứng:
- Dần — sách xếp cách nặng — dễ hai ba lần chắp nối
- Thân — sách xếp cách nặng — dễ hai ba lần chắp nối
Liêm Trinh ở cung Huynh Đệ
anh chị em, người ngang vai phải lứa
sáng anh em ít, có người quý hiển (mục 15.2.2 tr.165)
hãm anh em lận đận, khó nhờ nhau (mục 15.2.2 tr.165)
Liêm Trinh gặp các sao khác — và những điều sách dặn thêm
Ngoài độ sáng, sách còn chép 3 điều riêng cho Liêm Trinh. (Tân Biên mục 3.2, tr.25)
- Liêm miếu, vượng, đắc địa thủ Mệnh, Thân: còn có thêm đặc tính như đào hoa, nên thường gọi là Đào Hoa thứ hai.
- Liêm miếu, vượng, đắc địa gặp Xương, Phù hay Liêm hãm địa: chủ sự kiện cáo, tù tội, nên gọi là Tù tinh.
- Liêm hãm địa gặp nhiều sao mờ ám xấu xa, nhất là Sát tinh, Kỵ, Hình kết hợp thành một bộ sao tác họa rất khủng khiếp.
Liêm Trinh vào đại hạn, tiểu hạn
Khi đại hạn mười năm hay tiểu hạn một năm đi tới cung có Liêm Trinh, lời luận đổi theo độ sáng của sao. Hai cuốn chép riêng, nên ghi cả hai.
Theo Tân Biên
Sáng sủa: danh vị cao thăng, tài lộc dồi dào.
Mờ ám: nhập hạn tại Tỵ, Hợi thì "giao du với người lạ rất bất lợi, hay sinh hiềm thù, dễ mắc tù tội".
- ở Tỵ, Hợi, Sửu, Mùi lại gặp Hỏa hay Linh — "mắc tai nạn khủng khiếp, hay bị lừa đảo, hãm hại"
- gặp Kình Đà — "gặp nhiều sự rủi ro, hay phải bận lòng lo lắng"
Tân Biên mục 3.2.2 tr.191
Theo Toàn Thư
Sáng sủa: có cát tinh phò trợ thì tài vật tự nhiên tích súc, mưu cầu lên chức dễ thành.
Mờ ám: hạn Liêm Trinh mờ, sách để trống vế lành mà chỉ kể vế dữ dưới đây.
Toàn Thư tr.98
Các cách cục có Liêm Trinh
Cách cục là những thế đứng đặc biệt mà sách cổ đặt tên riêng. 6 mục dưới đây đều có Liêm Trinh tham gia.
Hùng tú triều viên
Liêm Trinh thủ Mệnh ở Mùi hay Thân mà vắng tứ sát — sách chép "phú quý thanh dương, phiên viễn danh":
Áo Bí tr.452
Liêm Tham Tỵ Hợi sách xếp vào loại cần cảnh giác
Liêm Trinh, Tham Lang đồng cung ở Tỵ Hợi — Tân Biên chép "Tham Lang, Liêm Trinh đồng độ nam lãng đãng, nữ đa dâm": rất mờ ám xấu xa, đàn ông hay chơi bời lang thang nay đây mai đó, đàn bà rất dâm dật; đứng Hợi thì Liêm Tham bị khắc hãm "ví như mây dưng không gặp gió" (mục 4.2.9 tr.64). Toàn Thư chép câu ca: Liêm Tham ở Tỵ Hợi "thì dù có phát đạt đến bao chăng nữa rồi cũng đổ vỡ mà ngồi tù" (Toàn Thư tr.29) — đây là lời sách cổ chép, đọc để biết chỗ phải giữ
mục 4.2.9 tr.64 · Toàn Thư tr.29 và tr.130
Xương Khúc ngộ Liêm Tỵ Hợi sách xếp vào loại cần cảnh giác
câu phú "<i class="trich">Xương, Khúc Liêm Trinh ư Tỵ, Hợi, vi nhân bất thiện tao hình</i>" — văn tinh đứng chung nhà với Liêm Trinh ở Tỵ, Hợi.
mục 4.2.14 tr.79 · Toàn Thư câu 49
Liêm Tham Tỵ Hợi ngộ Tuần Triệt
phản vi kỳ cách — Liêm Trinh, Tham Lang đồng cung ở Tỵ Hợi sách xếp "là cách rất xấu": nam lãng đãng, nữ đa dâm, luôn chiêu lấy công môn, ra vào lao thất;
Áo Bí tr.159 và tr.345
Liêm Sát tích phú
Liêm Trinh thuộc hỏa, Thất Sát thuộc kim — sách giải "hỏa năng chế kim vi quyền": kỳ cách, số giàu (tích phú chi nhân)
Toàn Thư câu 5, 97
Sinh bất phùng thời sách xếp vào loại cần cảnh giác
Liêm Trinh thủ Mệnh ở Dần Thân gặp Tuần, Triệt án ngữ — Tân Biên xếp cách này đầu mục Bần tiện cục (nghèo hèn), mục 19.3.1 tr.174; Toàn Thư tr.142 cũng đặt ở Bần tiện cách: "Mệnh tọa Không Vong lại gặp sao Liêm Trinh". Tên cách nghĩa là sinh ra không gặp thời
mục 19.3.1 tr.174 · Toàn Thư tr.142
