Tử Vi Ca

Một trong 12 cung

Cung Tật Ách

Cung Tật Ách là một trong 12 cung của lá số tử vi: sức khỏe, bệnh tật và tai ương.

Cung Tật Ách nói về điều gì

Xem tì vết trong người, bệnh có thể mắc và tai ương suốt một đời. Sách dặn thứ tự: phải luận cho xong Mệnh, Thân và Phúc Đức trước, vì ba cung ấy làm nặng hay nhẹ hẳn cung này; rồi mới tìm cho hết sao cứu giải hội cùng lúc với sao gây bệnh mà cân nhắc bù trừ (chương 11, tr.137). Toàn Thư dặn cùng một lối mà gọn hơn: xem cung Mệnh chính diệu miếu hay hãm, có bị Tứ Sát xung phá không, rồi mới ghép cả hai cung lại mà đoán (Toàn Thư tr.90).

Tuần, Triệt đóng ở cung Tật Ách

Tuần và Triệt là hai sao "án ngữ" — chúng chặn khí của cung mà chúng phủ lên. Đè lên sao sáng thì tiếc, đè lên sao hãm lại hóa ra cứu.

Tuần Triệt đóng Tật Ách lại là quý — sách xếp thẳng vào hàng cứu giải: "suốt đời mạnh khỏe, không đáng lo ngại nhiều về bệnh nạn" (mục 11.1.10 tr.138). Áo Bí chép cùng một ý bằng câu phú: "Triệt Tuần đóng tại Ách cung, tai nào cũng khỏi nạn nào cũng qua" — Toàn Thư chép y hệt câu ấy (Áo Bí tr.260, Toàn Thư tr.91).

Mười bốn chính tinh đóng ở cung Tật Ách

Bảng dưới là cảnh khi mỗi chính tinh đắc địa ở cung Tật Ách. Khi sao ấy hãm địa thì lời luận đổi hẳn — bấm vào tên sao để đọc cả hai mặt cùng bảng miếu vượng đắc hãm của nó.

Tử Viđế tinh trấn cung bệnh — ít tai tật, có bệnh cũng gặp lương y; gặp Kình Dương Linh Tinh thì mang ám tật, thêm Không Kiếp thì bệnh phần tâm khí (Áo Bí tr.256) — Toàn Thư gọi thẳng chỗ ấy là bệnh tim (Toàn Thư tr.90)
Thiên Cơtạng khá; để ý ngoài da, gân cốt (mục 11.2.5 tr.139); Toàn Thư lại chép nét ngược — lúc còn nằm nôi đã lắm tật bệnh, lớn mới yên dần (Toàn Thư tr.90)
Thái Dươngkhí huyết mạnh; để ý huyết áp, nhức đầu (mục 11.2.4 tr.139)
Vũ Khúcít bệnh; để ý ngoài da, tay chân dễ tì vết (mục 11.2.3 tr.139)
Thiên Đồngphúc che — nhập miếu thì ít tai ương; bụng dạ hơi yếu (mục 11.2.2 tr.138)
Liêm Trinhkhỏe nhưng dễ tì vết tay chân, lưng (mục 11.2.1 tr.138)
Thiên Phủkho phúc trấn bệnh — ít tai ách, mà vướng tai ách tất có người cứu ngay (Áo Bí tr.257); chỗ duy nhất Toàn Thư dặn phòng ở sao này là gặp Kình Đà Hỏa Linh Không Kiếp thì phong thấp (Toàn Thư tr.90)
Thái Âmhay đau bụng vặt (mục 11.2.6 tr.139); Áo Bí gọn hơn: miếu vượng thì vô tai (Áo Bí tr.257)
Tham Langmiếu vượng ít tai nạn; để ý đôi chân (mục 11.2.7 tr.139)
Cự Mônđể ý vùng bụng dưới; thuở bé nhiều mụn nhọt (mục 11.2.8 tr.140); Toàn Thư ghi tuổi trẻ hay bị chứng máu xám (Toàn Thư tr.90)
Thiên Tướngđể ý vùng đầu và mặt; da mặt dễ vàng (mục 11.2.9 tr.140); Toàn Thư ghi bệnh sũng da (Toàn Thư tr.90)
Thiên Lươngsao ấm trấn bệnh — ít tai ách; chỉ khi gặp Hỏa Linh Áo Bí mới xếp nặng (Áo Bí tr.257)
Thất Sátbé hay ốm vặt, lớn lại cứng cáp (mục 11.2.11 tr.140)
Phá Quânmáu nóng — bé mụn nhọt, lớn phòng va quệt (mục 11.2.12 tr.140); Toàn Thư gọi gọn là trẻ con ghẻ lở (Toàn Thư tr.90)

Những bộ sao đáng chú ý ở cung Tật Ách

Ngoài chính tinh, sách còn chép 35 bộ phụ tinh đi với nhau thành cách riêng ở cung này.

  • Thiên Cơ tọa thủ, Hỏa hay Linh hội về — sách gọi thẳng là "bệnh ma làm" (mục 11.2.5 tr.139): chứng dai dẳng không tra ra nguyên do, khỏi rồi lại tái. Đọc theo lối nay thì nên bám một thầy thuốc cho ra gốc, đừng chạy chữa mỗi nơi một ít
  • Thiên Cơ tọa thủ mà Hình cùng Không Kiếp hội về — sách xếp vào hạng đáng lo nhất của cung này: bệnh tật hay tai nạn đến rất bất ngờ (mục 11.2.5 tr.139)
  • Thiên Cơ tọa thủ, Khốc Hư hội về — bệnh phong đàm, ho lâu ngày (mục 11.2.5 tr.139); Áo Bí chép cùng ý: "Ách cung Thiên Khốc cư Hư phong đàm" (Áo Bí tr.261)
  • Thiên Cơ tọa thủ, Kình Đà hội về — gân tay chân yếu; tập vận động đều là phép giữ (mục 11.2.5 tr.139)
  • bộ nặng nhất chương — Hao, Mộc, Kỵ hội về chỗ Sát hay Phá tọa thủ: sách nói bệnh phải mổ xẻ mới qua, nên khám sớm chứ đừng để lâu (mục 11.2.11, 11.2.12 tr.140)
  • Đà La tọa thủ, Riêu và Kỵ hội về — sách ghi rõ "nhiều bệnh tật, hay đau yếu luôn", nặng nhất là mắt, ruột gan và dạ dày (mục 11.2.14 tr.141)
  • Bệnh Phù tọa thủ, Hình và Kỵ hội về — bệnh ngoài da dai dẳng, sách xếp vào hàng khó chữa (mục 11.2.34 tr.143); Áo Bí cũng có câu "Bệnh phù ngộ Thiên hình tai vạ" (Áo Bí tr.261)
  • Tang Môn tọa thủ, Hổ Khốc Hư hội về — sách ghi bộ phổi, ho lâu ngày: kiêng thuốc lá, khám phổi định kỳ (mục 11.2.22 tr.142)
  • Kình Dương và Hóa Kỵ đồng cung ngay Hợi hay Tý — đúng cách sách xếp nặng nhất về mắt: khám mắt định kỳ từ nhỏ, đừng để muộn (mục 11.2.13 tr.141)
  • Kình Dương và Bạch Hổ đồng cung — sách răn phòng chó dại, thú cắn: tiêm phòng đầy đủ (mục 11.2.13 tr.141)
  • Kình Dương và Thái Tuế đồng cung ở cung bệnh — sách ghi phần kiện cáo hơn phần bệnh: giấy tờ cho chặt, tránh đôi co (mục 11.2.13 tr.141)
  • Cự Môn và Hóa Kỵ đồng cung — sách kiêng sông nước sâu; học bơi từ nhỏ là phép giải thời nay (mục 11.2.8 tr.140)
  • Lộc Tồn tọa thủ mà Không Kiếp hội về — sách chép một câu lạ mà đắt: "nếu có ám tật mới sống lâu" (mục 11.2.17 tr.141). Cả ba bộ nói cùng một điều: phú nôm chép "Lộc Tồn ám tật miên trường", còn Đà La ở cung này thì "có bị tật mới thọ được" (Toàn Thư tr.90–91)
  • Thai tọa thủ mà Không Kiếp hội về — sách ghi riêng phần phụ khoa (mục 11.2.31 tr.143)
  • Thiên Riêu tọa thủ, Hỏa Linh hội về — lại một chứng sách xếp vào loại không tra ra nguyên do, đau yếu dây dưa (mục 11.3.35 tr.143)
  • Kình Dương đi cặp Hỏa Tinh ngay cung bệnh — nghe thì dữ mà Toàn Thư chép ngược hẳn: "người khỏe mạnh phi thường" (Toàn Thư tr.91). Tân Biên cũng ghi Hỏa Linh sáng sủa ở cung này là thân thể tráng kiện (mục 11.2.14 tr.141)
  • Thiên Phủ tọa thủ mà sát tinh hội về — chỗ duy nhất Toàn Thư dặn phòng ở sao này: bệnh phong thấp (Toàn Thư tr.90)
  • "Cung Giải Ách ngộ Khôi Hình, số người mắc phải pháp đình đau thương" — phú nôm xếp cặp này về phần kiện tụng hơn phần bệnh: giấy tờ cho chặt (Toàn Thư tr.91)
  • "Hình Dương Hoa Cái ngộ Đà, hạn hành năm ấy đậu hoa phải phòng" — phú nôm dặn phòng bệnh phát ban ngoài da; thời nay đọc là tiêm chủng cho đủ (Toàn Thư tr.91)
  • "Hỏa Linh Trì Mộc chiếu soi, lánh mình lửa cháy nước sôi phải phòng" — phú nôm dặn phòng bỏng, cả bỏng lửa lẫn bỏng nước (Toàn Thư tr.91)
  • Thiên Mã bị Tuần Triệt ngay cung bệnh — sách xếp nặng về nạn xe cộ và tật chân tay: đi đứng xe cộ cẩn trọng gấp đôi (mục 11.2.19 tr.142)
  • đóng đất Dưỡng của vòng Tràng Sinh — sách ghi vỏn vẹn một câu: "bệnh tật hay kéo dài, lâu khỏi" (mục 11.2.41 tr.144)
  • sức khỏe kém hơn người thường — nghỉ ngơi phải thành nếp, đừng đợi mệt mới nghỉ (mục 11.2.34 tr.143)
  • đóng đất Bệnh của vòng Tràng Sinh — hay cảm sốt vặt (mục 11.2.33 tr.143)
  • đời thường có một lần dao kéo, châm chích — chọn thầy tốt là qua (mục 11.2.26 tr.142)
  • máu xấu, hay đau xương cốt; nữ mệnh sách ghi việc sinh nở khó khăn hơn (mục 11.2.23 tr.142). Áo Bí gọi gọn: "Ách cung Bạch Hổ huyết hư" (Áo Bí tr.261)
  • bệnh thuộc khí huyết — thiếu máu hay căng mạch máu, tim hơi yếu (mục 11.2.22 tr.142)
  • thận suy, hay đau răng, bộ tiêu hóa không được lành mạnh (mục 11.3.35 tr.143)
  • bộ tiêu hóa kém — sách nói bệnh từ ăn uống mà ra và khó chữa: ăn sạch uống chín là phép giữ (mục 11.2.21 tr.142)
  • sách ghi một nét rất riêng: khi đau yếu thường không gặp được người giúp đỡ — càng nên giữ sẵn một người thân biết bệnh của mình (mục 11.2.40 tr.143)
  • hay vướng kiện cáo hoặc bị đánh đập — tránh đôi co là tránh được phần lớn (mục 11.2.20 tr.142)
  • kiêng sông nước; nữ mệnh sách dặn việc sinh nở phải chọn nơi tốt (mục 11.3.36 tr.143)
  • hay đau bụng vặt; sách ghi riêng phần sinh nở của nữ mệnh khó hơn người (mục 11.2.18 tr.141)
  • tim hơi yếu, để ý vùng hạ bộ (mục 11.2.38 tr.143 — sách in nhảy số, mục này nằm giữa 11.2.27 và 11.2.29)
  • gặp Mộc Dục hay Thiên Riêu thì sách xếp vào bệnh phần sinh dục — giữ vệ sinh và khám định kỳ (mục 11.2.37 tr.143)